🏃♀️ Trạng từ: làm thế nào
Tính từ tả NGƯỜI / VẬT (a quick walk). Trạng từ tả CÁCH LÀM = tính từ + -ly: walk quickly. Đặc biệt: good → well; fast, hard, late, early giữ nguyên.
Tả ai / cái gì hay tả làm thế nào?
🧍 tính từ + danh từ
- tả người, vật
- a careful driver
- a good singer
- a quiet girl
🏃 động từ + trạng từ
- tả cách làm (HOW?)
- drive carefully
- sing well
- speak quietly
Cách tạo trạng từ
| tính từ | trạng từ | luật |
|---|---|---|
| quick · slow · careful | quickly · slowly · carefully | thêm -ly |
| easy · happy · noisy | easily · happily · noisily | -y → -ily |
| terrible · gentle | terribly · gently | -le → -ly |
| good | well | bất quy tắc |
| fast · hard · late · early | fast · hard · late · early | giữ nguyên |
Trạng từ trả lời câu hỏi HOW? (thế nào)
It rained heavily all night.
Mưa to suốt đêm.
Grandpa closed the gate slowly.
Ông khép cổng thật chậm.
Read the question carefully.
Đọc kỹ câu hỏi nhé.
Suddenly, the lights went out.
Bỗng nhiên đèn tắt phụt.
Our teacher explains things very clearly.
Cô giáo giảng bài rất dễ hiểu.
So sánh: be / look + tính từ · động từ thường + trạng từ
| tính từ | trạng từ |
|---|---|
| The exam was easy. | I passed it easily. |
| The roads are dangerous. | He drives dangerously. |
| Her handwriting is bad. | She writes badly. |
| He looks angry. | He looked at me angrily. |
look = TRÔNG có vẻ → tính từ. look at = NHÌN (một hành động) → trạng từ.
Một chữ, hai vai: fast · hard · late · early · well
Nam has a fast motorbike, and he rides it fast too!
Nam có chiếc xe máy chạy nhanh, mà anh ấy cũng chạy nhanh thật!
The exam was hard, so we studied hard.
Đề thi khó nên chúng tôi học rất chăm.
The flight was late, so we got home late.
Chuyến bay bị trễ nên chúng tôi về nhà muộn.
Her cooking is very good. She cooks very well.
Đồ ăn cô ấy nấu rất ngon — cô ấy nấu ăn rất giỏi.
"How's your dad?" "He's well again, thanks."
"Bố bạn sao rồi?" "Bố khoẻ lại rồi, cảm ơn." (well = khoẻ)
Lỗi hay gặp
Chưa hayShe sings very good.
Nên nóiShe sings very well.
Tả cách hát → trạng từ well. good chỉ đi với danh từ hoặc sau be.
Chưa hayDrive careful!
Nên nóiDrive carefully!
Tả cách lái → carefully. (Be careful! thì đúng vì sau be.)
Chưa hayHe works hardly.
Nên nóiHe works hard.
hardly = hầu như không — nói vậy thành "anh ấy chẳng làm gì".
Chưa hayHe came lately to class.
Nên nóiHe came to class late.
"Muộn" là late (giữ nguyên). lately nghĩa là gần đây.
16 câu luyện
Luyện tập bài này