Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏃‍♀️ Trạng từ: làm thế nào

quickly / badly / suddenly (adverbs) A216 câu luyện

Tính từ tả NGƯỜI / VẬT (a quick walk). Trạng từ tả CÁCH LÀM = tính từ + -ly: walk quickly. Đặc biệt: good → well; fast, hard, late, early giữ nguyên.

Tả ai / cái gì hay tả làm thế nào?

🧍 tính từ + danh từ

  • tả người, vật
  • a careful driver
  • a good singer
  • a quiet girl

🏃 động từ + trạng từ

  • tả cách làm (HOW?)
  • drive carefully
  • sing well
  • speak quietly

Cách tạo trạng từ

tính từtrạng từluật
quick · slow · carefulquickly · slowly · carefullythêm -ly
easy · happy · noisyeasily · happily · noisily-y → -ily
terrible · gentleterribly · gently-le → -ly
goodwellbất quy tắc
fast · hard · late · earlyfast · hard · late · earlygiữ nguyên

Trạng từ trả lời câu hỏi HOW? (thế nào)

  • It rained heavily all night.

    Mưa to suốt đêm.

  • Grandpa closed the gate slowly.

    Ông khép cổng thật chậm.

  • Read the question carefully.

    Đọc kỹ câu hỏi nhé.

  • Suddenly, the lights went out.

    Bỗng nhiên đèn tắt phụt.

  • Our teacher explains things very clearly.

    Cô giáo giảng bài rất dễ hiểu.

So sánh: be / look + tính từ · động từ thường + trạng từ

tính từtrạng từ
The exam was easy.I passed it easily.
The roads are dangerous.He drives dangerously.
Her handwriting is bad.She writes badly.
He looks angry.He looked at me angrily.

look = TRÔNG có vẻ → tính từ. look at = NHÌN (một hành động) → trạng từ.

Một chữ, hai vai: fast · hard · late · early · well

  • Nam has a fast motorbike, and he rides it fast too!

    Nam có chiếc xe máy chạy nhanh, mà anh ấy cũng chạy nhanh thật!

  • The exam was hard, so we studied hard.

    Đề thi khó nên chúng tôi học rất chăm.

  • The flight was late, so we got home late.

    Chuyến bay bị trễ nên chúng tôi về nhà muộn.

  • Her cooking is very good. She cooks very well.

    Đồ ăn cô ấy nấu rất ngon — cô ấy nấu ăn rất giỏi.

  • "How's your dad?" "He's well again, thanks."

    "Bố bạn sao rồi?" "Bố khoẻ lại rồi, cảm ơn." (well = khoẻ)

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan