Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📈 So sánh hơn: -er hay more?

old / older · expensive / more expensive A216 câu luyện

Từ NGẮN + -er (old → older, big → bigger) · từ DÀI + more (more expensive). Bất quy tắc: good → better, bad → worse. Không dùng cả hai: "more bigger" sai.

Ngắn thì -er, dài thì more

✂️ 1 âm tiết → {-er|e}

  • và từ 2 âm tiết tận cùng -y
  • cheap → cheaper
  • old → older
  • busy → busier

📏 2+ âm tiết → {more|d}

  • chữ more đứng TRƯỚC
  • more careful
  • more expensive
  • more interesting

Luật chính tả của -er

luậtví dụ
thường: + -ercheap → cheaper · tall → taller
tận cùng -e: chỉ + rnice → nicer · late → later
1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôibig → bigger · hot → hotter · thin → thinner
-y → -iereasy → easier · busy → busier · happy → happier

Bất quy tắc — phải thuộc

gốcso sánh hơn
good · wellbetter
bad · badlyworse
farfurther (hoặc farther)
  • An elephant is bigger than a mouse.

    Voi to hơn chuột.

  • Saigon is more crowded than Hue.

    Sài Gòn đông đúc hơn Huế.

  • Mum's phở is better than any restaurant's!

    Phở mẹ nấu ngon hơn mọi quán!

  • A motorbike is cheaper, but a taxi is more comfortable.

    Đi xe máy rẻ hơn, nhưng đi taxi thoải mái hơn.

  • I need a bigger suitcase for this trip.

    Chuyến này tôi cần cái vali to hơn.

  • Can we meet a bit earlier?

    Mình gặp sớm hơn một chút được không?

  • Could you be a bit more patient with the kids?

    Anh kiên nhẫn với bọn trẻ hơn chút được không?

  • I took some medicine, and now my headache is better.

    Tôi uống thuốc rồi, giờ đỡ đau đầu hơn.

  • The traffic is worse than last year.

    Giao thông còn tệ hơn năm ngoái.

  • My new office is further from home than the old one.

    Văn phòng mới xa nhà hơn văn phòng cũ.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan