⚖️ So sánh với than · hơn nhiều, hơn chút
A + be + …-er / more … + than + B. Hơn nhiều: much / a lot; hơn chút: a bit. Chữ "nhiều" đứng TRƯỚC: much cheaper. Không nói "very bigger".
Hơn nhiều hay hơn chút?
| mức độ | ví dụ |
|---|---|
| much / a lot (hơn nhiều) | much cheaper · a lot older · much more expensive |
| a bit / a little (hơn chút) | a bit bigger · a little faster · a bit more difficult |
Không dùng very trước so sánh hơn: very cheap → much cheaper.
Sau than: me hay I am?
| nói hằng ngày | trang trọng hơn |
|---|---|
| older than me | older than I am |
| cooks better than him | cooks better than he does |
| works harder than them | works harder than they do |
Cả hai cột đều đúng. Khi nói chuyện, người bản xứ hay dùng me / him / her / us / them.
Chuyện giá cả, đi lại
Mangoes are much cheaper than they were last month.
Xoài rẻ hơn tháng trước nhiều.
It's quicker to go by motorbike than by bus.
Đi xe máy nhanh hơn đi xe buýt.
Petrol is more expensive than usual this month.
Tháng này xăng đắt hơn mọi khi.
This shirt cost less than 200,000 dong.
Cái áo này chưa tới 200 nghìn.
Motorbikes are much cheaper than cars.
Xe máy rẻ hơn ô tô nhiều.
The test was a bit easier than I expected.
Bài kiểm tra dễ hơn tôi nghĩ một chút.
My brother is three years older than me.
Anh tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Hotels in Da Nang are much more expensive than in Quy Nhon.
Khách sạn ở Đà Nẵng đắt hơn ở Quy Nhơn nhiều.
We waited for more than two hours!
Chúng tôi chờ hơn hai tiếng đồng hồ!
"Is your cough OK now?" "It's better than last week, thanks."
"Bạn hết ho chưa?" "Đỡ hơn tuần trước rồi, cảm ơn."
Lỗi hay gặp
Chưa hayShe is taller that me.
Nên nóiShe is taller than me.
So sánh dùng than, không phải that.
Chưa hayvery bigger
Nên nóimuch bigger
Nhấn mạnh so sánh hơn dùng much / a lot, không dùng very.
Chưa hayThis phone is cheaper much.
Nên nóiThis phone is much cheaper.
much đứng TRƯỚC so sánh hơn — ngược với "rẻ hơn nhiều".
Chưa hayWe waited more two hours.
Nên nóiWe waited more than two hours.
"Hơn hai tiếng" = more than two hours — không được thiếu than.
16 câu luyện
Luyện tập bài này