☀️ It làm chủ ngữ: thời tiết, giờ, khoảng cách
Thời tiết, giờ, ngày, khoảng cách, nhận xét: dùng It làm chủ ngữ: It's hot. It's 8 o'clock. Tiếng Việt nói "Nóng quá!" — tiếng Anh BẮT BUỘC có It.
It's really hot today!
Hôm nay nóng thật!
What time is it? — It's nearly midnight.
Mấy giờ rồi? — Gần nửa đêm rồi.
How far is it to the airport? — It's about 10 km.
Ra sân bay bao xa? — Khoảng 10 km.
It's nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Những lúc phải có It
| dùng It cho | ví dụ |
|---|---|
| thời tiết | It's raining. · It's cold. · It rains a lot here. |
| giờ, ngày, tháng | It's Monday. · It's 3 o'clock. · It's 2 September. |
| khoảng cách | It's 2 km from here. · It isn't far. |
| It + tính từ + to V | It's easy to learn. · It's hard to say no. |
It hay There?
☔ {It|s}
- thời tiết, thời gian, nhận xét
- It + động từ / tính từ
- It rains a lot in Hue.
- It was very foggy this morning.
🏠 {There|s}
- có (tồn tại)
- There + be + danh từ
- There is so much rain in Hue.
- There was thick fog this morning.
It's time to get up!
Đến giờ dậy rồi!
It was Tet last week.
Tuần trước là Tết.
It didn't rain at all last month.
Tháng trước trời không mưa chút nào.
It's impossible to find a parking space here.
Ở đây không thể nào tìm được chỗ đỗ xe.
Is it far to Ben Thanh Market? — No, it isn't.
Đến chợ Bến Thành có xa không? — Không xa.
Lỗi hay gặp
Chưa hayIs very hot today.
Nên nóiIt's very hot today.
Thiếu chủ ngữ It.
Chưa hayToday is raining.
Nên nóiIt's raining today.
Chủ ngữ của "mưa" là It.
Chưa hayIs easy to make spring rolls.
Nên nóiIt's easy to make spring rolls.
It + tính từ + to V — không bỏ It.
Chưa hayIs true that you're leaving?
Nên nóiIs it true that you're leaving?
Câu hỏi cũng cần It sau Is.
Chưa hayIt has a lot of motorbikes in Saigon.
Nên nóiThere are a lot of motorbikes in Saigon.
"Có" (tồn tại) → There are. It has = "nó có" (sở hữu) — sai nghĩa.
15 câu luyện
Luyện tập bài này