Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

☀️ It làm chủ ngữ: thời tiết, giờ, khoảng cách

It … A215 câu luyện

Thời tiết, giờ, ngày, khoảng cách, nhận xét: dùng It làm chủ ngữ: It's hot. It's 8 o'clock. Tiếng Việt nói "Nóng quá!" — tiếng Anh BẮT BUỘC có It.

  • It's really hot today!

    Hôm nay nóng thật!

  • What time is it? — It's nearly midnight.

    Mấy giờ rồi? — Gần nửa đêm rồi.

  • How far is it to the airport? — It's about 10 km.

    Ra sân bay bao xa? — Khoảng 10 km.

  • It's nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

Những lúc phải có It

dùng It choví dụ
thời tiếtIt's raining. · It's cold. · It rains a lot here.
giờ, ngày, thángIt's Monday. · It's 3 o'clock. · It's 2 September.
khoảng cáchIt's 2 km from here. · It isn't far.
It + tính từ + to VIt's easy to learn. · It's hard to say no.

It hay There?

☔ {It|s}

  • thời tiết, thời gian, nhận xét
  • It + động từ / tính từ
  • It rains a lot in Hue.
  • It was very foggy this morning.

🏠 {There|s}

  • có (tồn tại)
  • There + be + danh từ
  • There is so much rain in Hue.
  • There was thick fog this morning.
  • It's time to get up!

    Đến giờ dậy rồi!

  • It was Tet last week.

    Tuần trước là Tết.

  • It didn't rain at all last month.

    Tháng trước trời không mưa chút nào.

  • It's impossible to find a parking space here.

    Ở đây không thể nào tìm được chỗ đỗ xe.

  • Is it far to Ben Thanh Market? — No, it isn't.

    Đến chợ Bến Thành có xa không? — Không xa.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan