Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏠 Có (tồn tại): there is / there are

there is · there are A115 câu luyện

Có (ở đâu đó) = There is + số ít · There are + số nhiều. "Ở đây có quán cà phê" = There's a café here — KHÔNG nói "Here has a café".

Nhà tôi

  • There's a small garden behind my house.

    Sau nhà tôi có một khu vườn nhỏ.

  • There are two sofas in the living room.

    Phòng khách có hai cái sofa.

  • Is there an ATM on this street?

    Phố này có cây ATM không?

  • Yes, there is. / No, there isn't.

    Có. / Không có.

Số ít hay số nhiều?

số ít / không đếm đượcsố nhiều
khẳng địnhthere is · there'sthere are
phủ địnhthere isn't · there's notthere aren't
câu hỏiIs there…?Are there…?
trả lời ngắnYes, there is. / No, there isn't.Yes, there are. / No, there aren't.

Trả lời ngắn "Yes" không rút gọn: Yes, there is. (không nói Yes, there's.) Hỏi số lượng: How many + số nhiều + are there…?

There's hay It's?

🆕 {There's|a}…

  • giới thiệu cái MỚI: có một…
  • There's a new café on my street.
  • There's a night bus to Da Lat.

👉 {It's|a}…

  • nói tiếp về cái ĐÃ nhắc tới
  • It's really cosy. (it = the café)
  • It's usually full. (it = the bus)
  • How many rooms are there in your house?

    Nhà bạn có bao nhiêu phòng?

  • There's no milk in the fridge.

    Tủ lạnh hết sữa rồi.

  • There's nothing to eat in the house.

    Trong nhà chẳng có gì ăn.

  • There are lots of motorbikes in Saigon.

    Sài Gòn có rất nhiều xe máy.

  • There aren't many trees on this street.

    Phố này không có nhiều cây.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan