Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👋 Động từ to be: là, thì, ở

am / is / are A116 câu luyện

Thần chú: I am · You are · He, She, It is · We, They are. Câu tiếng Anh không được thiếu động từ: "Tôi mệt" = I am tired.

Tự giới thiệu

  • Hi! I'm Lan. I'm from Da Nang.

    Chào! Mình là Lan, đến từ Đà Nẵng.

  • I'm an accountant. I'm 26.

    Mình là kế toán, năm nay 26 tuổi.

  • My mum is a nurse, and my dad is a bus driver.

    Mẹ mình là y tá, còn bố lái xe buýt.

  • I'm crazy about K-pop, but I'm not a good singer.

    Mình mê K-pop, nhưng hát thì không hay.

  • This is Milo. He's very friendly.

    Đây là Milo. Nó rất thân thiện.

Khi nào dùng am / is / are?

nói vềví dụ
tên, quê quánI'm Nam. I'm from Hue.
nghề nghiệpMy sister is a nurse.
tuổiI'm 19. My brother is 23.
cảm giácI'm hungry · cold · tired · scared.
tính chấtThe pho is delicious. The room is small.
nơi chốnMum is at the market.
sở thíchI'm interested in history.

Tiếng Việt nói "Tôi đói", "Phòng nhỏ" — không có động từ. Tiếng Anh BẮT BUỘC chen am / is / are vào giữa: The room is small.

Chia động từ to be

chủ ngữkhẳng địnhphủ định
Iam · 'mam not · 'm not
he / she / itis · 's's not · isn't
we / you / theyare · 're're not · aren't

Nói chuyện hằng ngày dùng dạng rút gọn. Phủ định có HAI cách, nghĩa như nhau: she's not = she isn't, we're not = we aren't. Riêng I chỉ có I'm not.

Có to be hay không?

✅ CÓ am / is / are

  • trước tính từ, danh từ
  • trước tuổi, nơi chốn
  • I'm tired.
  • She's a doctor.
  • We're at home.

🚫 KHÔNG am / is / are

  • trước động từ thường
  • live, like, agree, work…
  • I live in Hanoi.
  • I agree with you.
  • She likes tea.

Khẳng định và phủ định

  • The coffee is too hot.

    Cà phê nóng quá.

  • Your glasses are next to the TV.

    Kính của bạn ở cạnh cái tivi.

  • Minh isn't at home. He's at work.

    Minh không ở nhà. Anh ấy đang ở chỗ làm.

  • Our hotel is old, but it isn't dirty.

    Khách sạn bọn mình cũ nhưng không bẩn.

  • My new neighbours aren't from Hanoi. They're from Hue.

    Hàng xóm mới của tôi không phải người Hà Nội. Họ là người Huế.

  • I'm busy today, but I'm not busy tomorrow.

    Hôm nay tôi bận, nhưng mai thì không.

that's · there's · here's (= that is · there is · here is)

  • That's my phone, not yours.

    Đó là điện thoại của tôi, không phải của bạn.

  • You fixed my bike? That's really nice of you!

    Bạn sửa xe giúp mình à? Bạn tốt quá!

  • There's a bus stop near my house.

    Gần nhà tôi có một trạm xe buýt.

  • Here's your change.

    Tiền thừa của anh đây ạ.

Lỗi hay gặp

16 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan