👋 Động từ to be: là, thì, ở
Thần chú: I am · You are · He, She, It is · We, They are. Câu tiếng Anh không được thiếu động từ: "Tôi mệt" = I am tired.
Tự giới thiệu
Hi! I'm Lan. I'm from Da Nang.
Chào! Mình là Lan, đến từ Đà Nẵng.
I'm an accountant. I'm 26.
Mình là kế toán, năm nay 26 tuổi.
My mum is a nurse, and my dad is a bus driver.
Mẹ mình là y tá, còn bố lái xe buýt.
I'm crazy about K-pop, but I'm not a good singer.
Mình mê K-pop, nhưng hát thì không hay.
This is Milo. He's very friendly.
Đây là Milo. Nó rất thân thiện.
Khi nào dùng am / is / are?
| nói về | ví dụ |
|---|---|
| tên, quê quán | I'm Nam. I'm from Hue. |
| nghề nghiệp | My sister is a nurse. |
| tuổi | I'm 19. My brother is 23. |
| cảm giác | I'm hungry · cold · tired · scared. |
| tính chất | The pho is delicious. The room is small. |
| nơi chốn | Mum is at the market. |
| sở thích | I'm interested in history. |
Tiếng Việt nói "Tôi đói", "Phòng nhỏ" — không có động từ. Tiếng Anh BẮT BUỘC chen am / is / are vào giữa: The room is small.
Chia động từ to be
| chủ ngữ | khẳng định | phủ định |
|---|---|---|
| I | am · 'm | am not · 'm not |
| he / she / it | is · 's | 's not · isn't |
| we / you / they | are · 're | 're not · aren't |
Nói chuyện hằng ngày dùng dạng rút gọn. Phủ định có HAI cách, nghĩa như nhau: she's not = she isn't, we're not = we aren't. Riêng I chỉ có I'm not.
Có to be hay không?
✅ CÓ am / is / are
- trước tính từ, danh từ
- trước tuổi, nơi chốn
- I'm tired.
- She's a doctor.
- We're at home.
🚫 KHÔNG am / is / are
- trước động từ thường
- live, like, agree, work…
- I live in Hanoi.
- I agree with you.
- She likes tea.
Khẳng định và phủ định
The coffee is too hot.
Cà phê nóng quá.
Your glasses are next to the TV.
Kính của bạn ở cạnh cái tivi.
Minh isn't at home. He's at work.
Minh không ở nhà. Anh ấy đang ở chỗ làm.
Our hotel is old, but it isn't dirty.
Khách sạn bọn mình cũ nhưng không bẩn.
My new neighbours aren't from Hanoi. They're from Hue.
Hàng xóm mới của tôi không phải người Hà Nội. Họ là người Huế.
I'm busy today, but I'm not busy tomorrow.
Hôm nay tôi bận, nhưng mai thì không.
that's · there's · here's (= that is · there is · here is)
That's my phone, not yours.
Đó là điện thoại của tôi, không phải của bạn.
You fixed my bike? That's really nice of you!
Bạn sửa xe giúp mình à? Bạn tốt quá!
There's a bus stop near my house.
Gần nhà tôi có một trạm xe buýt.
Here's your change.
Tiền thừa của anh đây ạ.
Lỗi hay gặp
Chưa hayI tired.
Nên nóiI'm tired.
Tiếng Việt "tôi mệt" không có chữ nào ứng với am — nhưng tiếng Anh phải có.
Chưa hayMy sister 18 years old.
Nên nóiMy sister is 18 years old.
Nói tuổi cũng cần to be (không dùng have).
Chưa hayI am agree with you.
Nên nóiI agree with you.
agree là động từ thường — không chen am vào. Tương tự: I live (không nói I'm live).
Chưa hayHe not at home.
Nên nóiHe isn't at home.
Phủ định = is + not. Không được bỏ is.
Chưa hayThey is my classmates.
Nên nóiThey are my classmates.
They là số nhiều → are.
16 câu luyện
Luyện tập bài này