❓ Câu hỏi với to be
Muốn hỏi: nhấc am/is/are lên TRƯỚC chủ ngữ. You are ready → Are you ready? Trả lời Yes thì KHÔNG rút gọn: Yes, I am.
Câu kể → câu hỏi: đổi chỗ
💬 Câu kể
- chủ ngữ đứng trước
- She is at home.
- They are tired.
❓ Câu hỏi
- to be nhảy lên đầu
- Is she at home?
- Are they tired?
Chủ ngữ dài vẫn đứng NGUYÊN CỤM sau to be
| ✅ đúng | ❌ sai |
|---|---|
| Is your boss busy today? | Is busy today your boss? |
| Are these mangoes sweet? | Are sweet these mangoes? |
| Is the pho here good? | Is good the pho here? |
Chỉ nhấc am / is / are lên đầu. Cả cụm chủ ngữ (your boss, these mangoes…) giữ nguyên rồi mới tới phần còn lại.
Làm quen ở quán cà phê
Are you a student here?
Bạn là sinh viên trường này à?
No, I'm not. I'm a teacher.
Không, mình là giáo viên.
Oh, really? Where are you from?
Ồ, thật à? Bạn quê ở đâu?
I'm from Can Tho. Is this seat free?
Mình ở Cần Thơ. Ghế này còn trống không?
Câu hỏi có từ để hỏi
What's your name?
Bạn tên gì?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Where are my glasses?
Kính của tôi đâu rồi?
How much is this shirt?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
How is your grandma?
Bà bạn khoẻ không?
Why are you late?
Sao bạn đến muộn?
Rút gọn với is
| rút gọn | đầy đủ | ví dụ |
|---|---|---|
| what's | what is | What's your phone number? |
| who's | who is | Who's your English teacher? |
| where's | where is | Where's the toilet? |
| how's | how is | How's your new job? |
Với are thì thường viết đủ: Where are you? How are you?
Trả lời ngắn
| câu hỏi | có | không |
|---|---|---|
| Are you…? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is he / she / it…? | Yes, she is. | No, she isn't. · No, she's not. |
| Are we / you / they…? | Yes, they are. | No, they aren't. · No, they're not. |
Câu trả lời "Yes" không bao giờ rút gọn: Yes, I am. (không nói Yes, I'm.) Hỏi "Are you…?" với nhiều người thì đáp "Yes, we are."
Lỗi hay gặp
Chưa hayWhere the bank is?
Nên nóiWhere is the bank?
Câu hỏi phải đảo: từ để hỏi + to be + chủ ngữ.
Chưa hayHow old you are?
Nên nóiHow old are you?
Tiếng Việt giữ nguyên thứ tự ("bạn bao nhiêu tuổi"), tiếng Anh phải đưa are lên trước you.
Chưa hayYou are a student?
Nên nóiAre you a student?
Tiếng Việt chỉ thêm "à / không" cuối câu. Tiếng Anh viết câu hỏi phải đảo are lên đầu.
Chưa hayYes, I'm.
Nên nóiYes, I am.
Câu trả lời ngắn khẳng định không rút gọn.
Chưa hayIs your friends ready?
Nên nóiAre your friends ready?
your friends là số nhiều → Are.
16 câu luyện
Luyện tập bài này