🔁 every và all
every + SỐ ÍT (every day, every student) · all + SỐ NHIỀU / không đếm được (all students, all the money). every day = mỗi ngày ≠ all day = cả ngày.
Cùng nghĩa "tất cả", khác hình thức
1️⃣ {every|d} + số ít
- động từ số ít
- Every student has a laptop.
👥 {all|d} + số nhiều
- động từ số nhiều
- All (the) students have laptops.
every + danh từ số ít
Lan has visited every province in the north.
Lan đã đi hết mọi tỉnh miền Bắc.
Every summer we go to Nha Trang.
Hè nào nhà mình cũng đi Nha Trang.
I learn something new every time I talk to her.
Lần nào nói chuyện với cô ấy, mình cũng học được điều mới.
Every shop on this street sells phones.
Cửa hàng nào trên phố này cũng bán điện thoại.
| nghĩa | |
|---|---|
| every day | mỗi ngày (thói quen) |
| all day | cả ngày, suốt từ sáng tới tối |
| every morning | sáng nào cũng |
| all morning | suốt buổi sáng |
| every summer | hè nào cũng |
| all summer | suốt mùa hè |
Mọi người, mọi thứ, mọi nơi — ngày Tết
Everybody loves Tết.
Ai cũng thích Tết.
Everything is clean before Tết.
Trước Tết, mọi thứ đều sạch sẽ tinh tươm.
There are peach flowers everywhere.
Hoa đào ở khắp nơi.
Everyone has a few days off.
Ai cũng được nghỉ vài ngày.
Lỗi hay gặp
Chưa hayEvery students are here.
Nên nóiEvery student is here.
every + số ít + động từ số ít.
Chưa hayI go to the gym all day.
Nên nóiI go to the gym every day.
Ý là "ngày nào cũng đi" → every day. all day = ở phòng tập suốt cả ngày.
Chưa hayEverybody have a phone now.
Nên nóiEverybody has a phone now.
Everybody → động từ số ít.
Chưa hayAll student must wear a uniform.
Nên nóiAll students must wear a uniform.
all + số nhiều (hoặc every student).
15 câu luyện
Luyện tập bài này