Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🔁 every và all

every and all A215 câu luyện

every + SỐ ÍT (every day, every student) · all + SỐ NHIỀU / không đếm được (all students, all the money). every day = mỗi ngày ≠ all day = cả ngày.

Cùng nghĩa "tất cả", khác hình thức

1️⃣ {every|d} + số ít

  • động từ số ít
  • Every student has a laptop.

👥 {all|d} + số nhiều

  • động từ số nhiều
  • All (the) students have laptops.

every + danh từ số ít

  • Lan has visited every province in the north.

    Lan đã đi hết mọi tỉnh miền Bắc.

  • Every summer we go to Nha Trang.

    Hè nào nhà mình cũng đi Nha Trang.

  • I learn something new every time I talk to her.

    Lần nào nói chuyện với cô ấy, mình cũng học được điều mới.

  • Every shop on this street sells phones.

    Cửa hàng nào trên phố này cũng bán điện thoại.

every day trả lời "bao lâu một lần?" · all day trả lời "bao lâu?"
nghĩa
every daymỗi ngày (thói quen)
all daycả ngày, suốt từ sáng tới tối
every morningsáng nào cũng
all morningsuốt buổi sáng
every summerhè nào cũng
all summersuốt mùa hè

Mọi người, mọi thứ, mọi nơi — ngày Tết

  • Everybody loves Tết.

    Ai cũng thích Tết.

  • Everything is clean before Tết.

    Trước Tết, mọi thứ đều sạch sẽ tinh tươm.

  • There are peach flowers everywhere.

    Hoa đào ở khắp nơi.

  • Everyone has a few days off.

    Ai cũng được nghỉ vài ngày.

Lỗi hay gặp

15 câu luyện

Luyện tập bài này

Bài liên quan