🏨 Mệnh đề quan hệ (2): lược bỏ who/which, giới từ cuối
Sau chỗ trống có CHỦ NGỮ mới (I, we, you…) → bỏ được who / which / that: the book (that) I bought. Giới từ để CUỐI: the hotel you stayed at.
Hai câu → một câu
| hai câu | một câu |
|---|---|
| My mum made a cake. It was delicious. | The cake (that) my mum made was delicious. |
| Dad bought a car. Do you like it? | Do you like the car (that) Dad bought? |
| Lan is cooking a soup. It smells great. | The soup (that) Lan is cooking smells great. |
the cake / the car / the soup là TÂN NGỮ của động từ đi sau (my mum made the cake) → that có cũng được, bỏ cũng được.
Khi nào được bỏ who / which / that?
🔒 Làm chủ ngữ — KHÔNG bỏ
- ngay sau là ĐỘNG TỪ
- The man who called me…
- a phone that was too slow
✂️ Làm tân ngữ — BỎ được
- ngay sau là CHỦ NGỮ mới
- The man (who) I called…
- the hat (that) she bought
| đầy đủ | rút gọn |
|---|---|
| the film that I saw | the film I saw |
| the man who we met | the man we met |
| the soup which Lan is cooking | the soup Lan is cooking |
| the house which they live in | the house they live in |
Hỏi bạn vừa đi Sa Pa về
How was the train you took to Lao Cai?
Chuyến tàu bạn đi lên Lào Cai thế nào?
Did you like the food you ate there?
Bạn có thích đồ ăn ở đó không?
Can I see the photos you took?
Cho mình xem ảnh bạn chụp được không?
Where's the hat you bought at the market?
Cái mũ bạn mua ở chợ đâu rồi?
Giới từ nằm ở CUỐI
Here's the recipe you asked for.
Đây là công thức nấu ăn bạn xin đây.
The chair you're sitting on is broken.
Cái ghế bạn đang ngồi bị gãy rồi.
The bridge we walked across was very old.
Cây cầu chúng tôi đi qua rất cũ.
The friend I share a flat with is from Hue.
Người bạn ở chung căn hộ với tôi là người Huế.
The street I live on is very quiet.
Con phố tôi sống rất yên tĩnh.
Nơi chốn: giới từ cuối hoặc where
📍 … + giới từ cuối
- The village my mum grew up in is very small.
🏡 {where|q} — bỏ giới từ
- The village where my mum grew up is very small.
Lỗi hay gặp
Chưa hayThe phở we ate it was too salty.
Nên nóiThe phở we ate was too salty.
the phở đã đứng trước — không lặp lại bằng it.
Chưa hayThe bus we were waiting was late.
Nên nóiThe bus we were waiting for was late.
wait for a bus → giữ for ở cuối, dù tiếng Việt chỉ nói "chuyến xe chúng tôi chờ".
Chưa hayThe man called me yesterday is my uncle.
Nên nóiThe man who called me yesterday is my uncle.
who làm chủ ngữ (sau nó là động từ called) → không được bỏ.
Chưa hayThis is the village where I grew up in.
Nên nóiThis is the village where I grew up.
where đã mang nghĩa "ở đó" → bỏ giới từ in.
16 câu luyện
Luyện tập bài này