👩⚕️ Mệnh đề quan hệ (1): who, which, that
Bổ nghĩa cho danh từ: NGƯỜI → who (hoặc that) · VẬT → which (hoặc that). a man who lives next door · a phone which works well. Đừng lặp chủ ngữ!
Hai câu → một câu
| hai câu | một câu |
|---|---|
| I have a neighbour. She sells bánh cuốn. | I have a neighbour who sells bánh cuốn. |
| Mai bought a phone. It was very cheap. | Mai bought a phone that (= which) was very cheap. |
she / he / they (người) → who · it / they (vật) → that hoặc which. Chữ who / which / that THAY cho chủ ngữ — nên không lặp she, it nữa.
Chọn từ nào?
| từ | dùng cho | ví dụ |
|---|---|---|
| who | NGƯỜI | a doctor who works at Bach Mai Hospital |
| which | VẬT, con vật | a bus which goes to the airport |
| that | cả người lẫn vật | a doctor that… · a bus that… |
Với người, that dùng được nhưng who phổ biến hơn. Tuyệt đối không dùng which cho người.
She's the nurse who helped my mum.
Cô ấy là y tá đã giúp mẹ tôi.
This is the café which sells the best phở.
Đây là quán bán phở ngon nhất.
A teacher is a person who teaches.
Giáo viên là người dạy học.
A fridge is a machine which keeps food cold.
Tủ lạnh là cái máy giữ cho thức ăn lạnh.
My cousin who lives in Germany is coming home for Tết.
Người anh họ sống ở Đức của tôi sắp về ăn Tết.
that dùng cho cả người và vật
The mechanic that fixed my motorbike was very honest.
Anh thợ sửa xe máy cho tôi rất thật thà.
We stayed at a homestay that looks out over the rice fields.
Chúng tôi ở một homestay nhìn ra ruộng lúa.
The bananas that grow in our garden are very sweet.
Chuối trồng trong vườn nhà tôi rất ngọt.
Lỗi hay gặp
Chưa hayThe man which lives here
Nên nóiThe man who lives here
Người → who (hoặc that), không dùng which.
Chưa hayI bought a fan who is very quiet.
Nên nóiI bought a fan which is very quiet.
Vật → which / that, không dùng who.
Chưa hayThe girl who she called me
Nên nóiThe girl who called me
who đã thay cho she — không lặp chủ ngữ.
Chưa hayI have a friend who live in Canada.
Nên nóiI have a friend who lives in Canada.
who thay cho a friend (= he/she) → động từ thêm -s.
16 câu luyện
Luyện tập bài này