🗓️ Giới từ thời gian: at, on, in
AT giờ · ON thứ, ngày · IN tháng, năm, mùa, buổi. Có this / last / next / every → bỏ giới từ. in ten minutes = mười phút NỮA.
Rộng nhất ở trên — chính xác nhất ở dưới
- INtháng · năm · mùa · thế kỷ · buổiin May · in 2025 · in summer · in the morning
- ONthứ · ngày tháng · một ngày đặc biệton Monday · on 2 September · on my birthday
- ATgiờ · thời điểmat 7 o'clock · at 9.30 · at midnight
Ba giới từ — ba loại mốc
| dùng với | ví dụ | |
|---|---|---|
| at | giờ, thời điểm | at 6.30 · at noon · at midnight · at lunchtime |
| on | thứ · ngày tháng · một ngày cụ thể | on Friday · on Sundays · on 30 April · on New Year's Day |
| in | tháng · năm · mùa · thế kỷ | in June · in 2030 · in the rainy season · in the 21st century |
on Sundays (có s) = Chủ nhật nào cũng vậy — thói quen hằng tuần.
Cụm cố định với at — học thuộc như một từ
| cụm | nghĩa |
|---|---|
| at night | vào ban đêm (nhưng in the evening) |
| at the weekend | vào cuối tuần (người Mỹ nói on the weekend) |
| at Christmas | dịp Giáng sinh (nhưng on Christmas Day — một ngày cụ thể) |
| at the end of … | vào cuối … : at the end of the month |
| at the moment | lúc này, hiện giờ |
Buổi trong ngày: in hay on?
🌅 {in|p} the morning
- buổi nói chung → in the …
- riêng ban đêm: {at|p} night
- I drink green tea in the morning.
- We often go for a walk in the evening.
📅 {on|p} Monday morning
- buổi của MỘT ngày cụ thể → on
- I have a test on Monday morning.
- Let's go out on Saturday night.
My flight is at 6.45 in the morning.
Chuyến bay của tôi lúc 6 giờ 45 sáng.
Vietnam's National Day is on 2 September.
Quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9.
It's very hot in Saigon in April.
Tháng Tư ở Sài Gòn rất nóng.
We usually visit our grandparents at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi thường về thăm ông bà.
Let's have dinner together on Friday evening.
Tối thứ Sáu mình đi ăn tối cùng nhau nhé.
My baby often wakes up at night.
Con tôi hay thức giấc ban đêm.
I went to Da Lat last month.
Tháng trước tôi đi Đà Lạt. (không có giới từ)
Wait for me — I'll be ready in ten minutes.
Đợi mình nhé — mười phút nữa mình xong.
Lỗi hay gặp
Chưa hayin Monday
Nên nóion Monday
Tiếng Việt chỉ có một chữ "vào" nên hay đoán bừa. Thứ trong tuần luôn đi với on.
Chưa hayat the morning
Nên nóiin the morning
Buổi sáng / chiều / tối → in the …; chỉ riêng ban đêm là at night.
Chưa hayon next week
Nên nóinext week
"Vào tuần sau" có chữ "vào" nhưng tiếng Anh không có giới từ trước next / last / this / every.
Chưa hayin Sunday morning
Nên nóion Sunday morning
Buổi của một THỨ cụ thể đi theo thứ → on.
Chưa hayin 15 August
Nên nóion 15 August
Có số NGÀY → on. Chỉ có tháng (in August) mới dùng in.
16 câu luyện
Luyện tập bài này