Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧂 gia vị / nước chấm

spices / sauces · A2 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧂 gia vị cơ bản · basic seasonings

🥫 nước chấm và nước sốt · sauces

🌿 rau thơm · herbs

🌰 gia vị khô · spices

👅 các vị · tastes