Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Ăn
🧂 gia vị / nước chấm
spices / sauces
· A2 · 27 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧂 gia vị cơ bản
· basic seasonings
salt
/sɔlt/
muối
sugar
/ˈʃʊɡɚ/
đường
pepper
/ˈpɛpɚ/
hạt tiêu; ớt chuông
chili
/ˈtʃɪliː/
ớt
vinegar
/ˈvɪnəɡɚ/
giấm
cooking oil
dầu ăn
🥫 nước chấm và nước sốt
· sauces
fish sauce
nước mắm
soy sauce
xì dầu (nước tương)
chili sauce
/ˈtʃɪliː sɔs/
tương ớt
ketchup
/ˈkɛtʃəp/
tương cà
mayonnaise
/ˈmeɪəˌneɪz/
sốt mayonnaise
dipping sauce
/ˈdɪpɪŋ sɔs/
nước chấm
🌿 rau thơm
· herbs
basil
/ˈbeɪzəl/
húng quế
mint
/mɪnt/
bạc hà
cilantro
/sɪˈlɑntroʊ/
rau mùi (ngò)
dill
/dɪl/
thì là
perilla
/pəˈrɪlə/
tía tô
🌰 gia vị khô
· spices
cinnamon
/ˈsɪnəmən/
quế
star anise
/stɑr ˈænəs/
hoa hồi
turmeric
/ˈtɝməˌrɪk/
nghệ
curry powder
bột cà ri
👅 các vị
· tastes
sweet
/swiːt/
ngọt; dễ thương
sour
/ˈsaʊɚ/
chua
salty
/ˈsɔltiː/
mặn
bitter
/ˈbɪtɚ/
đắng; cay đắng
spicy
/ˈspaɪsiː/
cay
bland
/blænd/
nhạt