Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌾 ngũ cốc / đồ từ sữa

grains / dairy · A2 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🍚 gạo và cơm · rice

🍞 lúa mì và bánh mì · wheat and bread

🥣 ngũ cốc và hạt · grains and seeds

🥛 sữa và đồ làm từ sữa · dairy

🧀 các loại phô mai · kinds of cheese