Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Ăn
🌾 ngũ cốc / đồ từ sữa
grains / dairy
· A2 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🍚 gạo và cơm
· rice
rice
/raɪs/
cơm, gạo
brown rice
gạo lứt
glutinous rice
/ˈɡluːtənəs raɪs/
gạo nếp
porridge
/ˈpɔrədʒ/
cháo yến mạch
fried rice
cơm rang (cơm chiên)
🍞 lúa mì và bánh mì
· wheat and bread
wheat
/wiːt/
lúa mì
flour
/ˈflaʊɚ/
bột mì
bread
/brɛd/
bánh mì
toast
/toʊst/
bánh mì nướng; nâng ly
pasta
/ˈpɑstə/
mì Ý
noodles
/ˈnuːdəlz/
mì, bún
🥣 ngũ cốc và hạt
· grains and seeds
oats
/oʊts/
yến mạch
barley
/ˈbɑrliː/
lúa mạch
cereal
/ˈsɪriːəl/
ngũ cốc ăn sáng
sesame
/ˈsɛsəmiː/
hạt vừng (mè)
sunflower seeds
/ˈsʌnˌflaʊɚ siːdz/
hạt hướng dương
🥛 sữa và đồ làm từ sữa
· dairy
milk
/mɪlk/
sữa
condensed milk
/kənˈdɛnst mɪlk/
sữa đặc
cheese
/tʃiːz/
phô mai
butter
/ˈbʌtɚ/
bơ
cream
/kriːm/
kem
soy milk
sữa đậu nành
🧀 các loại phô mai
· kinds of cheese
cheddar
/ˈtʃɛdɚ/
phô mai cheddar (vàng, hơi mặn)
mozzarella
/ˌmɑtsəˈrɛlə/
phô mai mozzarella (kéo sợi)
parmesan
/ˈpɑrməˌzɑn/
phô mai parmesan (cứng, bào sợi)
cream cheese
phô mai kem