Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Những con số
⏰ thời gian
time
· A1 · 37 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🕐 xem giờ, nói giờ
· telling the time
o'clock
/əˈklɑk/
giờ đúng (ba giờ, bốn giờ…)
half past
rưỡi (sáu giờ rưỡi)
quarter past
hơn mười lăm phút
quarter to
kém mười lăm phút
a.m.
/ˌeɪˈɛm/
giờ sáng (0h đến 12h)
p.m.
/piːˈɛm/
giờ chiều tối (12h đến 24h)
noon
/nuːn/
buổi trưa
midnight
/ˈmɪdˌnaɪt/
nửa đêm
⏳ đơn vị thời gian
· units of time
second
/ˈsɛkənd/
giây; thứ hai
minute
/ˈmɪnət/
phút
hour
/ˈaʊɚ/
giờ, tiếng đồng hồ
day
/deɪ/
ngày
week
/wiːk/
tuần
month
/mʌnθ/
tháng
year
/jɪr/
năm
century
/ˈsɛntʃɚiː/
thế kỷ
🌅 các buổi trong ngày
· parts of the day
morning
/ˈmɔrnɪŋ/
buổi sáng
afternoon
/ˌæftɚˈnuːn/
buổi chiều
evening
/ˈiːvnɪŋ/
buổi tối
night
/naɪt/
ban đêm
dawn
/dɔn/
bình minh
sunrise
/ˈsʌnˌraɪz/
bình minh
sunset
/ˈsʌnˌsɛt/
hoàng hôn
⏰ lúc nào?
· when?
now
/naʊ/
bây giờ
soon
/suːn/
sắp, chẳng mấy chốc
later
/ˈleɪtɚ/
sau đó
early
/ˈɝliː/
sớm
late
/leɪt/
muộn, trễ
always
/ˈɔlˌweɪz/
luôn luôn
never
/ˈnɛvɚ/
không bao giờ
🕰️ nói về thời gian
· talking about time
past
/pæst/
quá khứ; đi qua
present
/ˈprɛzənt/
hiện tại; món quà; có mặt
future
/ˈfjuːtʃɚ/
tương lai
moment
/ˈmoʊmənt/
khoảnh khắc, lát
on time
đúng giờ
spend
/spɛnd/
tiêu tiền; dành thời gian
waste
/weɪst/
lãng phí; rác thải