Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

⏰ thời gian

time · A1 · 37 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🕐 xem giờ, nói giờ · telling the time

⏳ đơn vị thời gian · units of time

🌅 các buổi trong ngày · parts of the day

⏰ lúc nào? · when?

🕰️ nói về thời gian · talking about time