♻️ Tài nguyên thiên nhiên (2)
Natural resources (2) · C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🌐 tác động rộng hơn · wider impacts
- ecological collapse/ˌiːkəˈlɑdʒɪkəl kəˈlæps/sự sụp đổ hệ sinh thái
- loss of biodiversity/lɔs ʌv ˌbaɪoʊdaɪˈvɝsətiː/mất đa dạng sinh học
- energy crisis/ˈɛnɚdʒiː ˈkraɪsɪs/khủng hoảng năng lượng
- price volatility/praɪs ˌvɑləˈtɪlətiː/giá cả biến động mạnh
- resource conflict/ˈriːsɔrs ˈkɑnflɪkt/xung đột vì tài nguyên
- future generations/ˈfjuːtʃɚ ˌdʒɛnɚˈeɪʃənz/các thế hệ tương lai