Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

♻️ Tài nguyên thiên nhiên (2)

Natural resources (2) · C1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🌐 tác động rộng hơn · wider impacts

🌿 bảo tồn, tiết kiệm · conservation

💧 nguồn thay thế · alternatives

🏛️ công cụ chính sách · policy tools

🧩 động từ · verbs