Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
💐 Ngày của Mẹ
Mother's Day
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👩 cách gọi mẹ
· words for mom
mother
/ˈmʌðɚ/
mẹ
mom
/mɑm/
mẹ
mommy
/ˈmɑmiː/
mẹ ơi (trẻ nhỏ gọi)
grandmother
/ˈɡrændˌmʌðɚ/
bà
parent
/ˈpɛrənt/
cha hoặc mẹ
family
/ˈfæməliː/
gia đình
💐 quà và hoa
· gifts and flowers
carnation
/kɑrˈneɪʃən/
hoa cẩm chướng
rose
/roʊz/
hoa hồng
bouquet
/buːˈkeɪ/
bó hoa
card
/kɑrd/
tấm thẻ
chocolate
/ˈtʃɔklət/
sô cô la
perfume
/pɚˈfjuːm/
nước hoa
💗 lời yêu thương
· kind words
love
/lʌv/
yêu, tình yêu
thank
/θæŋk/
cảm ơn
appreciate
/əˈpriːʃiːˌeɪt/
trân trọng, cảm kích
proud
/praʊd/
tự hào
miss
/mɪs/
ném trượt, ném hụt
hug
/hʌɡ/
cái ôm
🍲 mẹ làm những gì
· what mothers do
care
/kɛr/
quan tâm, chăm sóc
raise
/reɪz/
nâng lên; nuôi dạy
cook
/kʊk/
nấu ăn; đầu bếp
teach
/tiːtʃ/
dạy
comfort
/ˈkʌmfɚt/
sự thoải mái; an ủi
support
/səˈpɔrt/
hỗ trợ, ủng hộ
🎊 cách mừng ngày của mẹ
· ways to celebrate
surprise
/sɚˈpraɪz/
sự bất ngờ
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng
visit
/ˈvɪzɪt/
thăm, ghé thăm
call
/kɔl/
gọi; cuộc gọi
handmade
/ˈhændmeɪd/
tự tay làm
photo
/ˈfoʊˌtoʊ/
bức ảnh