Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
✈️ sân bay
airport
· B1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧳 làm thủ tục
· checking in
passport
/ˈpæˌspɔrt/
hộ chiếu
check-in counter
/ˈtʃɛkˌɪn ˈkaʊntɚ/
quầy làm thủ tục (check-in)
boarding pass
thẻ lên máy bay
luggage
/ˈlʌɡədʒ/
hành lý
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
va li
carry-on
/ˈkæriːˌɑn/
hành lý xách tay
🛂 an ninh và xuất nhập cảnh
· security and immigration
security check
kiểm tra an ninh (soi chiếu)
metal detector
cổng dò kim loại
immigration
/ˌɪməˈɡreɪʃən/
việc nhập cư
visa
/ˈviːzə/
thị thực
customs
/ˈkʌstəmz/
hải quan; phong tục
🛫 chuyến đi và chuyến đến
· departures and arrivals
gate
/ɡeɪt/
cổng
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên tàu xe
departure
/dɪˈpɑrtʃɚ/
sự khởi hành
arrival
/əˈraɪvəl/
sự đến nơi
delay
/dɪˈleɪ/
sự trì hoãn
cancel
/ˈkænsəl/
huỷ bỏ
✈️ trên máy bay
· on the plane
pilot
/ˈpaɪlət/
phi công
flight attendant
tiếp viên hàng không
window seat
ghế cạnh cửa sổ
aisle seat
ghế cạnh lối đi
overhead bin
hộc hành lý phía trên ghế
life vest
áo phao cứu sinh
🌏 chuyến bay
· the flight
take off
cất cánh
land
/lænd/
đất; hạ cánh
layover
/ˈleɪˌoʊvɚ/
chặng dừng chờ nối chuyến (quá cảnh)
jet lag
/dʒɛt læɡ/
mệt do lệch múi giờ
domestic flight
chuyến bay nội địa
international flight
/ˌɪntɚˈnæʃənəl flaɪt/
chuyến bay quốc tế
🛄 sau khi hạ cánh
· after landing
baggage claim
khu nhận hành lý (băng chuyền)
lost luggage
hành lý thất lạc
currency exchange
quầy đổi ngoại tệ
luggage cart
xe đẩy hành lý