Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

✈️ sân bay

airport · B1 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧳 làm thủ tục · checking in

🛂 an ninh và xuất nhập cảnh · security and immigration

🛫 chuyến đi và chuyến đến · departures and arrivals

✈️ trên máy bay · on the plane

🌏 chuyến bay · the flight

🛄 sau khi hạ cánh · after landing