Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
🎄 Lễ Giáng sinh
Christmas
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎄 đồ trang trí
· decorations
christmas tree
cây thông Noel
lights
/laɪts/
đèn
star
/stɑr/
ngôi sao
ornament
/ˈɔrnəmənt/
quả cầu, đồ treo trang trí
wreath
/riːθ/
vòng hoa treo cửa
stocking
/ˈstɑkɪŋ/
chiếc tất treo chờ quà
tinsel
/ˈtɪnsəl/
dây kim tuyến
🎅 ông già Noel và bạn bè
· Santa and friends
santa claus
/ˈsæntə klɔz/
ông già Noel
reindeer
/ˈreɪnˌdɪr/
con tuần lộc
sleigh
/sleɪ/
xe trượt tuyết
elf
/ɛlf/
yêu tinh
snowman
/ˈsnoʊˌmæn/
người tuyết
chimney
/ˈtʃɪmniː/
ống khói
🎁 quà tặng
· gifts
present
/ˈprɛzənt/
hiện tại; món quà; có mặt
wrap
/ræp/
gói lại
wrapping paper
giấy gói quà
ribbon
/ˈrɪbən/
dải ruy băng
christmas card
thiệp Giáng sinh
surprise
/sɚˈpraɪz/
sự bất ngờ
🍪 món ăn Giáng sinh
· Christmas food
turkey
/ˈtɝkiː/
gà tây
cookie
/ˈkʊkiː/
bánh quy (kiểu Mỹ)
gingerbread
/ˈdʒɪndʒɚˌbrɛd/
bánh gừng
candy cane
/ˈkændiː keɪn/
kẹo gậy sọc đỏ trắng
hot chocolate
sô-cô-la nóng
pudding
/ˈpʊdɪŋ/
món bánh pudding
🔔 việc mọi người làm
· things we do
decorate
/ˈdɛkɚˌeɪt/
trang trí
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng
carol
/ˈkærəl/
bài hát mừng Giáng sinh
hang
/hæŋ/
phơi đồ, treo lên
wish
/wɪʃ/
ước, mong
snow
/snoʊ/
tuyết