Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời gian rảnh
🎤 hát karaoke
karaoke
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎤 trong phòng hát
· in the room
microphone
/ˈmaɪkrəˌfoʊn/
micrô
speaker
/ˈspiːkɚ/
người nói; cái loa
screen
/skriːn/
màn hình
remote control
cái điều khiển từ xa
volume
/ˈvɑljuːm/
âm lượng; thể tích
tambourine
/ˌtæmbəˈriːn/
trống lắc tay (lục lạc)
🎵 bài hát
· songs
song
/sɔŋ/
bài hát
lyrics
/ˈlɪrɪks/
lời bài hát
chorus
/ˈkɔrəs/
điệp khúc
melody
/ˈmɛlədiː/
giai điệu
duet
/duːˈɛt/
bài song ca, hát song ca
key
/kiː/
chìa khoá; then chốt
🎶 hát hò
· singing
sing
/sɪŋ/
hát
voice
/vɔɪs/
giọng nói
sing along
hát theo
high note
nốt cao
out of tune
/aʊt ʌv tuːn/
lệch tông, hát phô
hum
/hʌm/
ngân nga
🎸 thể loại nhạc
· kinds of music
pop
/pɑp/
nổ bụp; nhạc pop
rock
/rɑk/
tảng đá; nhạc rock
rap
/ræp/
nhạc rap
ballad
/ˈbæləd/
nhạc ballad (bài chậm, trữ tình)
folk song
/foʊk sɔŋ/
bài dân ca
love song
/lʌv sɔŋ/
bản tình ca
🎉 cùng nhau vui vẻ
· having fun
turn
/tɝn/
quay, rẽ; lượt
clap
/klæp/
vỗ tay
cheer
/tʃɪr/
cổ vũ
score
/skɔr/
điểm số; ghi bàn
shy
/ʃaɪ/
nhút nhát
loud
/laʊd/
ồn ào, to tiếng