Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤰 mang thai

pregnancy · B1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🤰 chờ đón em bé · expecting a baby

🩺 đi khám thai · at the clinic

🍼 chuẩn bị đón bé · getting ready

👶 ngày sinh · the birth

🧸 sau khi bé chào đời · after the baby comes