Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
🤰 mang thai
pregnancy
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🤰 chờ đón em bé
· expecting a baby
pregnant
/ˈprɛɡnənt/
mang thai
pregnancy
/ˈprɛɡnənsiː/
thai kỳ
expecting
/ɪkˈspɛktɪŋ/
đang mong đợi; đang mang thai
due date
hạn trả
morning sickness
ốm nghén
belly
/ˈbɛliː/
cái bụng
🩺 đi khám thai
· at the clinic
check-up
/ˈtʃɛˌkʌp/
khám sức khỏe định kỳ
ultrasound
/ˌʌltrəˈsaʊnd/
siêu âm
doctor
/ˈdɑktɚ/
bác sĩ
midwife
/ˈmɪˌdwaɪf/
nữ hộ sinh
blood test
xét nghiệm máu
vitamins
/ˈvaɪtəmənz/
các vitamin
🍼 chuẩn bị đón bé
· getting ready
crib
/krɪb/
cũi trẻ em
stroller
/ˈstroʊlɚ/
xe đẩy em bé
diaper
/ˈdaɪpɚ/
tã lót
baby clothes
quần áo sơ sinh
baby name
tên đặt cho bé
baby shower
tiệc mừng sắp sinh
👶 ngày sinh
· the birth
give birth
sinh con
newborn
/ˈnuːbɔrn/
trẻ sơ sinh
delivery room
phòng sinh
healthy
/ˈhɛlθiː/
khoẻ mạnh
weigh
/weɪ/
cân nặng, cân đo
hospital
/ˈhɑˌspɪtəl/
bệnh viện
🧸 sau khi bé chào đời
· after the baby comes
maternity leave
/məˈtɝnɪtiː liːv/
nghỉ thai sản
feed
/fiːd/
cho ăn
sleepless
/ˈsliːpləs/
mất ngủ, thức trắng
grandparents
/ˈɡrændˌpɛrənts/
ông bà
full-month party
tiệc đầy tháng
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng