Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Cơ thể
🙂 đầu
head
· A1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🙂 khuôn mặt
· the face
face
/feɪs/
khuôn mặt
forehead
/ˈfɔrhɛd/
cái trán
cheek
/tʃiːk/
cái má
chin
/tʃɪn/
cằm
jaw
/dʒɔ/
hàm
dimple
/ˈdɪmpəl/
lúm đồng tiền
👀 mắt
· eyes
eye
/aɪ/
con mắt
eyebrow
/ˈaɪˌbraʊ/
lông mày
eyelash
/ˈaɪˌlæʃ/
lông mi
eyelid
/ˈaɪˌlɪd/
mí mắt
blink
/blɪŋk/
chớp mắt
wink
/wɪŋk/
nháy mắt
👄 mũi và miệng
· nose and mouth
nose
/noʊz/
cái mũi
nostril
/ˈnɑstrɪl/
lỗ mũi
mouth
/maʊθ/
cái miệng
lip
/lɪp/
cái môi
tongue
/tʌŋ/
cái lưỡi
tooth
/tuːθ/
cái răng
gums
/ɡʌmz/
lợi (nướu răng)
👂 tai và cổ
· ears and neck
ear
/iːr/
cái tai
earlobe
/ˈɪrˌloʊb/
dái tai
neck
/nɛk/
cái cổ
throat
/θroʊt/
cổ họng
💇 tóc và râu
· hair
hair
/hɛr/
tóc
bangs
/bæŋz/
tóc mái
ponytail
/ˈpoʊniːˌteɪl/
tóc đuôi ngựa
curly
/ˈkɝliː/
xoăn
straight
/streɪt/
thẳng
bald
/bɔld/
hói đầu
beard
/bɪrd/
bộ râu
mustache
/ˈmʌˌstæʃ/
ria mép