Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🙂 đầu

head · A1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🙂 khuôn mặt · the face

👀 mắt · eyes

👄 mũi và miệng · nose and mouth

👂 tai và cổ · ears and neck

💇 tóc và râu · hair