🎨 Hỗ trợ nghệ sĩ
Supporting artists · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗝️ khái niệm chính · key concepts
- the arts/ði ɑrts/nghệ thuật (nói chung)
- cultural heritage/ˈkʌltʃɚəl ˈhɛrətɪdʒ/di sản văn hoá
- creative industries/kriˈeɪtɪv ˈɪndəstriz/các ngành công nghiệp sáng tạo
- public funding/ˈpʌblɪk ˈfʌndɪŋ/ngân sách công
- subsidy/ˈsʌbsədiː/khoản trợ cấp của nhà nước
- patronage/ˈpeɪtrənɪdʒ/sự bảo trợ (nghệ thuật)
- artistic freedom/ɑrˈtɪstɪk ˈfriːdəm/tự do sáng tác
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
👍 lý lẽ ủng hộ · arguments for
- cultural identity/ˈkʌltʃɚəl aɪˈdɛntətiː/bản sắc văn hoá
- intangible value/ɪnˈtændʒəbəl ˈvæljuː/giá trị vô hình
- national prestige/ˈnæʃənəl prɛˈstiːʒ/uy tín quốc gia
- tourism revenue/ˈtʊrɪzəm ˈrɛvəˌnuː/nguồn thu từ du lịch
- creative economy/kriˈeɪtɪv ɪˈkɑnəmiː/nền kinh tế sáng tạo
- social cohesion/ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/sự gắn kết xã hội
👎 lý lẽ phản đối · arguments against
- taxpayers' money/ˈtæksˌpeɪɚz ˈmʌniː/tiền thuế của dân
- misplaced priorities/mɪsˈpleɪst praɪˈɔrətiz/ưu tiên sai chỗ
- pressing needs/ˈprɛsɪŋ niːdz/nhu cầu cấp bách
- commercial viability/kəˈmɝʃəl ˌvaɪəˈbɪlətiː/khả năng tự sống bằng thị trường
- self-sufficient/ˌsɛlf səˈfɪʃənt/(adj) tự lo được, tự chủ tài chính
- elitist/ɪˈliːtɪst/(adj) chỉ phục vụ giới tinh hoa
⚖️ giải pháp thay thế · alternatives & policy
- private sponsorship/ˈpraɪvət ˈspɑnsɚˌʃɪp/tài trợ từ tư nhân
- crowdfunding/ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/gọi vốn cộng đồng
- tax incentive/tæks ɪnˈsɛntɪv/ưu đãi thuế
- grant/ɡrænt/(n) khoản tài trợ không hoàn lại
- merit-based/ˈmɛrɪt beɪst/(adj) dựa trên năng lực, xét theo tài
- accountability/əˌkaʊntəˈbɪlətiː/trách nhiệm giải trình