Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thứ Hai đi học, đi làm
🏢 văn phòng
office
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👔 người ở chỗ làm
· people at work
boss
/bɑs/
sếp
manager
/ˈmænədʒɚ/
người quản lý
coworker
/ˈkoʊwɝkɚ/
đồng nghiệp
employee
/ɛmˈplɔɪiː/
nhân viên
receptionist
/rɪˈsɛpʃənɪst/
nhân viên lễ tân
intern
/ˈɪntɚn/
thực tập sinh
🖨️ thiết bị văn phòng
· office equipment
computer
/kəmˈpjuːtɚ/
máy tính
laptop
/ˈlæpˌtɑp/
máy tính xách tay
printer
/ˈprɪntɚ/
máy in
keyboard
/ˈkiːˌbɔrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
con chuột
projector
/prəˈdʒɛktɚ/
máy chiếu
📎 văn phòng phẩm
· office supplies
stapler
/ˈsteɪplɚ/
cái dập ghim
paper clip
kẹp giấy
folder
/ˈfoʊldɚ/
bìa kẹp hồ sơ
sticky note
tờ giấy ghi chú có keo dán
tape
/teɪp/
băng dính; băng ghi
scissors
/ˈsɪzɚz/
cái kéo
📋 công việc hằng ngày
· daily tasks
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp
email
/iːˈmeɪl/
thư điện tử
report
/riːˈpɔrt/
báo cáo
deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
hạn chót
presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
bài thuyết trình
project
/ˈprɑdʒɛkt/
dự án
schedule
/ˈskɛdʒʊl/
lịch trình
⏰ chuyện đi làm
· working life
salary
/ˈsælɚiː/
tiền lương
overtime
/ˈoʊvɚˌtaɪm/
làm thêm giờ
lunch break
giờ nghỉ trưa
day off
ngày nghỉ
promotion
/prəˈmoʊʃən/
sự thăng chức; khuyến mãi
business trip
chuyến công tác