Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏢 văn phòng

office · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👔 người ở chỗ làm · people at work

🖨️ thiết bị văn phòng · office equipment

📎 văn phòng phẩm · office supplies

📋 công việc hằng ngày · daily tasks

⏰ chuyện đi làm · working life