Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👚 áo

tops · A1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👕 áo mặc hằng ngày · everyday tops

🧥 áo giữ ấm · warm tops

👔 áo lịch sự và áo thể thao · smart and sporty tops

🧵 các bộ phận của áo · parts of a top

👍 tả chiếc áo · describing tops