Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🚪 các không gian khác
other rooms and spaces
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚪 lối đi trong nhà
· getting around inside
hallway
/ˈhɔlˌweɪ/
hành lang
stairs
/stɛrz/
cầu thang
step
/stɛp/
bước chân; bước
handrail
/ˈhænˌdreɪl/
tay vịn cầu thang
doorway
/ˈdɔrˌweɪ/
khung cửa
elevator
/ˈɛləˌveɪtɚ/
thang máy
📦 chỗ chứa đồ
· storage spaces
storeroom
/ˈstɔrˌruːm/
phòng kho trong nhà
attic
/ˈætɪk/
gác mái
basement
/ˈbeɪsmənt/
tầng hầm
closet
/ˈklɑzət/
tủ quần áo
loft
/lɔft/
gác xép
🧺 khu giặt giũ
· laundry area
washing machine
máy giặt
dryer
/ˈdraɪɚ/
máy sấy
detergent
/dɪˈtɝdʒənt/
bột giặt, nước giặt
iron
/ˈaɪɚn/
sắt; bàn là
ironing board
/ˈaɪɚnɪŋ bɔrd/
cầu là (bàn để ủi đồ)
clothes rack
giá treo quần áo
laundry basket
giỏ đựng đồ bẩn
🪟 cửa nẻo
· doors and windows
front door
cửa chính
back door
cửa sau
window
/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ
lock
/lɑk/
khoá
key
/kiː/
chìa khoá; then chốt
doorbell
/ˈdɔrˌbɛl/
chuông cửa
peephole
/ˈpiːpˌhoʊl/
mắt thần trên cửa
🧱 bộ phận ngôi nhà
· parts of the house
wall
/wɔl/
bức tường
ceiling
/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà
floor
/flɔr/
sàn nhà; tầng
roof
/ruːf/
mái nhà
pillar
/ˈpɪlɚ/
cây cột trụ
tile
/taɪl/
viên gạch lát, gạch men