Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚪 các không gian khác

other rooms and spaces · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚪 lối đi trong nhà · getting around inside

📦 chỗ chứa đồ · storage spaces

🧺 khu giặt giũ · laundry area

🪟 cửa nẻo · doors and windows

🧱 bộ phận ngôi nhà · parts of the house