Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🍳 nhà bếp
kitchen
· A1 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧊 đồ điện lớn
· big appliances
refrigerator
/rəˈfrɪdʒɚˌeɪtɚ/
tủ lạnh
stove
/stoʊv/
cái bếp lò
oven
/ˈʌvən/
cái lò nướng
microwave
/ˈmaɪkrəˌweɪv/
lò vi sóng
rice cooker
/raɪs ˈkʊkɚ/
nồi cơm điện
range hood
máy hút mùi
🔌 đồ điện nhỏ
· small appliances
kettle
/ˈkɛtəl/
ấm đun nước
blender
/ˈblɛndɚ/
máy xay sinh tố
toaster
/ˈtoʊstɚ/
lò nướng bánh mì
air fryer
/ɛr ˈfraɪɚ/
nồi chiên không dầu
water purifier
/ˈwɔtɚ ˈpjʊrəˌfaɪɚ/
máy lọc nước
🍲 nồi và chảo
· pots and pans
pot
/pɑt/
cái nồi
pan
/pæn/
cái chảo
wok
/wɑk/
chảo sâu lòng để xào
lid
/lɪd/
cái nắp
steamer
/ˈstiːmɚ/
xửng hấp
pressure cooker
/ˈprɛʃɚ ˈkʊkɚ/
nồi áp suất
🔪 dụng cụ làm bếp
· kitchen tools
knife
/naɪf/
con dao
chopsticks
/ˈtʃɑpˌstɪks/
đôi đũa
ladle
/ˈleɪdəl/
cái muôi (vá) múc canh
spatula
/ˈspæˌtʃʊlə/
cái sạn xào (xẻng xào)
cutting board
cái thớt
peeler
/ˈpiːlɚ/
cái nạo vỏ củ quả
🗄️ chỗ cất và mặt bếp
· storage and surfaces
cupboard
/ˈkʌbɚd/
tủ đựng chén bát
drawer
/drɔr/
ngăn kéo
counter
/ˈkaʊntɚ/
quầy; chống lại
sink
/sɪŋk/
bồn rửa; chìm
shelf
/ʃɛlf/
cái kệ
faucet
/ˈfɔsət/
vòi nước
🧽 rửa dọn
· cleaning up
dish soap
nước rửa chén
sponge
/spʌndʒ/
miếng bọt biển
dish rack
giá úp bát
trash can
thùng rác
apron
/ˈeɪprən/
cái tạp dề