Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🍳 nhà bếp

kitchen · A1 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧊 đồ điện lớn · big appliances

🔌 đồ điện nhỏ · small appliances

🍲 nồi và chảo · pots and pans

🔪 dụng cụ làm bếp · kitchen tools

🗄️ chỗ cất và mặt bếp · storage and surfaces

🧽 rửa dọn · cleaning up