Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
🎉 những dịp đặc biệt
special days
· B1 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📅 những ngày đặc biệt
· special days
anniversary
/ˌænəˈvɝsɚiː/
lễ kỷ niệm
valentine's day
/ˈvælənˌtaɪnz deɪ/
Ngày lễ Tình nhân (14/2)
birthday
/ˈbɝθˌdeɪ/
sinh nhật
women's day
/ˈwɪmənz deɪ/
Ngày Phụ nữ (8/3, 20/10)
first date
buổi hẹn đầu tiên
🎁 quà và hoa
· gifts and flowers
gift
/ɡɪft/
món quà
flowers
/ˈflaʊɚz/
những bông hoa
rose
/roʊz/
hoa hồng
chocolate
/ˈtʃɔklət/
sô cô la
card
/kɑrd/
tấm thẻ
teddy bear
/ˈtɛdiː bɛr/
gấu bông
💍 lời cầu hôn
· the proposal
propose
/prəˈpoʊz/
đề xuất; cầu hôn
proposal
/prəˈpoʊzəl/
lời cầu hôn; đề xuất
engagement ring
nhẫn đính hôn
kneel
/niːl/
quỳ gối
say yes
nhận lời, đồng ý
plan
/plæn/
kế hoạch
💐 lễ đính hôn
· the engagement
engagement
/ɛnˈɡeɪdʒmənt/
lễ đính hôn; sự tham gia
ceremony
/ˈsɛrəˌmoʊniː/
buổi lễ
invitation
/ˌɪnvɪˈteɪʃən/
lời mời
guest
/ɡɛst/
khách
announce
/əˈnaʊns/
thông báo
congratulate
/kənˈɡrætʃəˌleɪt/
chúc mừng
🥰 cảm xúc
· how it feels
excited
/ɪkˈsaɪtəd/
phấn khích
touched
/tʌtʃt/
đã chạm; cảm động
memorable
/ˈmɛmɚəbəl/
đáng nhớ
unforgettable
/ˌʌnfɚˈɡɛtəbəl/
không thể nào quên
celebrate
/ˈsɛləˌbreɪt/
ăn mừng
proud
/praʊd/
tự hào