Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời trang và làm đẹp
💄 mỹ phẩm
cosmetics
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧴 chăm sóc da
· skincare
cleanser
/ˈklɛnzɚ/
sữa rửa mặt
toner
/ˈtoʊnɚ/
nước cân bằng da
moisturizer
/ˈmɔɪstʃəˌraɪzɚ/
kem dưỡng ẩm
sunscreen
/ˈsʌnskriːn/
kem chống nắng
serum
/ˈsɪrəm/
huyết thanh
sheet mask
mặt nạ giấy
lip balm
/lɪp bɑm/
son dưỡng môi
💄 đồ trang điểm
· make-up
makeup
/ˈmeɪˌkʌp/
đồ trang điểm
foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
nền móng; quỹ
powder
/ˈpaʊdɚ/
bột, phấn
lipstick
/ˈlɪpˌstɪk/
son môi
mascara
/mæˈskɛrə/
chuốt mi
eyeliner
/ˈaɪˌlaɪnɚ/
bút kẻ mắt
blush
/blʌʃ/
đỏ mặt
🖌️ dụng cụ
· tools
brush
/brʌʃ/
bàn chải; chải
sponge
/spʌndʒ/
miếng bọt biển
cotton pad
bông tẩy trang
tweezers
/ˈtwiːzɚz/
nhíp tỉa lông mày
mirror
/ˈmɪrɚ/
cái gương
✨ các bước chăm da
· doing your routine
apply
/əˈplaɪ/
nộp đơn; áp dụng
blend
/blɛnd/
pha trộn
remove
/riːˈmuːv/
gỡ bỏ
moisturize
/ˈmɔɪstʃəˌraɪz/
dưỡng ẩm cho da
touch up
dặm lại lớp trang điểm
🌸 làn da và vẻ ngoài
· skin and looks
skin
/skɪn/
làn da
oily
/ˈɔɪliː/
da dầu
dry
/draɪ/
khô
sensitive
/ˈsɛnsətɪv/
nhạy cảm
acne
/ˈækniː/
mụn trứng cá
smooth
/smuːð/
mượt mà, trơn tru