Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💄 mỹ phẩm

cosmetics · B1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧴 chăm sóc da · skincare

💄 đồ trang điểm · make-up

🖌️ dụng cụ · tools

✨ các bước chăm da · doing your routine

🌸 làn da và vẻ ngoài · skin and looks