Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tâm trạng
😨 nỗi sợ
fear
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📈 sợ đến mức nào?
· how scared?
nervous
/ˈnɝvəs/
lo lắng, hồi hộp
worried
/ˈwɝiːd/
lo lắng
anxious
/ˈæŋkʃəs/
lo âu
afraid
/əˈfreɪd/
sợ, e ngại
scared
/skɛrd/
sợ hãi
frightened
/ˈfraɪtənd/
hoảng sợ
terrified
/ˈtɛrəˌfaɪd/
kinh hãi
🕷️ nỗi sợ thường gặp
· common fears
the dark
bóng tối
heights
/haɪts/
độ cao
spider
/ˈspaɪdɚ/
con nhện
cockroach
/ˈkɑˌkroʊtʃ/
con gián
snake
/sneɪk/
con rắn
thunder
/ˈθʌndɚ/
sấm
public speaking
nói trước đám đông
😰 phản ứng khi sợ
· reactions
goosebumps
/ˈɡuːsˌbʌmps/
nổi da gà
sweaty palms
/ˈswɛtiː pɑmz/
lòng bàn tay đổ mồ hôi
pounding heart
tim đập thình thịch
turn pale
tái mặt
scream
/skriːm/
hét lên
hide
/haɪd/
giấu, trốn
💬 thành ngữ về nỗi sợ
· fear idioms
freak out
phát hoảng, hoảng loạn
chicken out
chùn bước vì sợ
butterflies in my stomach
/ˈbʌtɚˌflaɪz ɪn maɪ ˈstʌmək/
hồi hộp nôn nao (như có bướm trong bụng)
jump out of my skin
/dʒʌmp aʊt ʌv maɪ skɪn/
giật bắn cả người
shaking like a leaf
/ˈʃeɪkɪŋ laɪk ə liːf/
run như cầy sấy
💪 vượt qua nỗi sợ
· being brave
brave
/breɪv/
dũng cảm
courage
/ˈkɝədʒ/
lòng can đảm
calm down
bình tĩnh lại
take a deep breath
/teɪk ə diːp brɛθ/
hít một hơi thật sâu
face your fears
đối mặt với nỗi sợ
safe
/seɪf/
an toàn; két sắt