Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💇 tiệm làm tóc

hair salon · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💈 ở tiệm tóc · at the salon

✂️ các dịch vụ · services

💇 kiểu tóc · hairstyles

✨ tả mái tóc · describing hair

🧴 dụng cụ và sản phẩm · tools and products