Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Ăn
🍰 món tráng miệng
dessert
· A2 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎂 bánh ngọt
· cakes
cake
/keɪk/
bánh ngọt
cupcake
/ˈkʌpˌkeɪk/
bánh nướng nhỏ
cheesecake
/ˈtʃiːzˌkeɪk/
bánh phô mai
sponge cake
bánh bông lan
brownie
/ˈbraʊniː/
bánh brownie (sô-cô-la)
pancake
/ˈpænˌkeɪk/
bánh kếp
🍨 đồ ngọt mát lạnh
· cold desserts
ice cream
kem
yogurt
/ˈjoʊɡɚt/
sữa chua
jelly
/ˈdʒɛliː/
thạch, mứt đông
shaved ice
đá bào
popsicle
/ˈpɑpsɪkəl/
kem que
🍪 bánh quy và bánh nướng
· cookies and pastries
cookie
/ˈkʊkiː/
bánh quy (kiểu Mỹ)
biscuit
/ˈbɪskət/
bánh quy
croissant
/krəˈsɑnt/
bánh sừng bò
pie
/paɪ/
bánh nướng
tart
/tɑrt/
bánh tart; chua gắt
donut
/ˈdoʊˌnʌt/
bánh donut (bánh vòng)
🍮 đồ ngọt Việt
· Vietnamese sweets
sweet soup
chè
flan
/flæn/
bánh flan (caramen)
sticky rice
xôi
coconut jelly
thạch dừa
mung bean cake
/mʌŋ biːn keɪk/
bánh đậu xanh
😋 vị và độ mềm, giòn
· tastes and textures
sweet
/swiːt/
ngọt; dễ thương
creamy
/ˈkriːmiː/
béo ngậy, mịn
sticky
/ˈstɪkiː/
dính, nhớp nháp
crunchy
/ˈkrʌntʃiː/
giòn rụm
soft
/sɑft/
mềm mại
rich
/rɪtʃ/
giàu có