Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚌 Giao thông công cộng

Public transport · C1 · 37 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚇 loại hình và hệ thống · modes and systems

🕒 chất lượng dịch vụ · quality of service

🌍 lợi ích cho xã hội · benefits to society

🚧 vấn đề và trở ngại · problems and obstacles

💰 chính sách và đầu tư · policy and investment

🔗 động từ và cụm đi kèm · verbs and collocations