Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Ăn
🥦 rau củ
vegetables
· A1 · 35 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🥬 rau ăn lá
· leafy greens
lettuce
/ˈlɛtəs/
rau xà lách
cabbage
/ˈkæbədʒ/
bắp cải
spinach
/ˈspɪnətʃ/
rau chân vịt (cải bó xôi)
water spinach
/ˈwɔtɚ ˈspɪnətʃ/
rau muống
bok choy
/bɑk tʃɔɪ/
cải thìa (cải chíp)
mustard greens
/ˈmʌstɚd ɡriːnz/
cải bẹ xanh (cải cay)
🥔 các loại củ
· roots and tubers
carrot
/ˈkærət/
củ cà rốt
potato
/pəˈteɪˌtoʊ/
củ khoai tây
sweet potato
củ khoai lang
taro
/ˈtɑroʊ/
khoai môn
cassava
/kəˈsɑvə/
củ sắn (khoai mì)
radish
/ˈrædɪʃ/
củ cải
🍅 quả dùng làm rau
· fruit vegetables
tomato
/təˈmeɪˌtoʊ/
quả cà chua
cucumber
/ˈkjuːkəmbɚ/
quả dưa chuột (dưa leo)
eggplant
/ˈɛɡˌplænt/
quả cà tím
pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/
quả bí ngô
bitter melon
mướp đắng (khổ qua)
bell pepper
ớt chuông
🌽 đậu và ngô
· beans and corn
green beans
đậu que
okra
/ˈoʊkrə/
đậu bắp
peas
/piːz/
hạt đậu
corn
/kɔrn/
ngô, bắp
bean sprouts
/biːn spraʊts/
giá đỗ
🧄 hành, tỏi, gừng, sả
· the onion family
onion
/ˈʌnjən/
củ hành
garlic
/ˈɡɑrlɪk/
tỏi
shallot
/ˈʃælət/
hành tím (hành khô)
green onion
/ɡriːn ˈʌnjən/
hành lá
ginger
/ˈdʒɪndʒɚ/
gừng
lemongrass
/ˈlɛmənˌɡræs/
sả
🍄 hoa, thân và nấm
· flowers, stems and mushrooms
broccoli
/ˈbrɑkəliː/
súp lơ xanh (bông cải xanh)
cauliflower
/ˈkɑləˌflaʊɚ/
súp lơ trắng
asparagus
/əˈspɛrəɡəs/
măng tây
celery
/ˈsɛlɚiː/
cần tây
bamboo shoots
măng (tre)
mushroom
/ˈmʌʃruːm/
cây nấm