Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🥦 rau củ

vegetables · A1 · 35 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥬 rau ăn lá · leafy greens

🥔 các loại củ · roots and tubers

🍅 quả dùng làm rau · fruit vegetables

🌽 đậu và ngô · beans and corn

🧄 hành, tỏi, gừng, sả · the onion family

🍄 hoa, thân và nấm · flowers, stems and mushrooms