Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Cơ thể
🧍 thân mình
trunk
· A2 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🙆 ngực và bụng
· chest and stomach
chest
/tʃɛst/
lồng ngực; cái rương
stomach
/ˈstʌmək/
dạ dày, bụng
tummy
/ˈtʌmiː/
cái bụng
belly button
rốn
waist
/weɪst/
vòng eo
🎒 lưng, hông và mông
· back and hips
back
/bæk/
lưng; trở lại
lower back
thắt lưng (vùng lưng dưới)
shoulder blade
xương bả vai
hip
/hɪp/
hông; sành điệu
bottom
/ˈbɑtəm/
đáy, phía dưới
🧘 tư thế
· posture
posture
/ˈpɑstʃɚ/
tư thế (dáng đứng, dáng ngồi)
sit up straight
ngồi thẳng lưng
slouch
/slaʊtʃ/
khom lưng, ngồi gù
bend over
cúi gập người
twist
/twɪst/
xoắn, vặn
lean
/liːn/
nạc, ít mỡ
🏋️ vóc dáng
· body shape
slim
/slɪm/
mảnh khảnh
fit
/fɪt/
vừa vặn; khoẻ
muscular
/ˈmʌskjəlɚ/
vạm vỡ, nhiều cơ bắp
overweight
/ˌoʊvɚˈweɪt/
thừa cân
six-pack
/ˈsɪkˌspæk/
cơ bụng sáu múi
belly fat
mỡ bụng
🏃 bài tập
· workouts
warm up
khởi động
sit-up
/ˈsɪtˌʌp/
gập bụng
push-up
/ˈpʊˌʃʌp/
chống đẩy
plank
/plæŋk/
plank (giữ thẳng người trên khuỷu tay)