Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧍 thân mình

trunk · A2 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🙆 ngực và bụng · chest and stomach

🎒 lưng, hông và mông · back and hips

🧘 tư thế · posture

🏋️ vóc dáng · body shape

🏃 bài tập · workouts