Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
🛣️ đường sá
road
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🛣️ đường, cầu và hầm
· roads, bridges and tunnels
street
/striːt/
đường phố
alley
/ˈæliː/
con hẻm
highway
/ˈhaɪˌweɪ/
đường cao tốc
expressway
/ɪkˈsprɛˌsweɪ/
đường cao tốc
bridge
/brɪdʒ/
cây cầu
overpass
/ˈoʊvɚˌpæs/
cầu vượt
tunnel
/ˈtʌnəl/
đường hầm
🚶 lòng đường và vỉa hè
· road and sidewalk
lane
/leɪn/
làn đường; ngõ nhỏ
sidewalk
/ˈsaɪˌdwɔk/
vỉa hè
crosswalk
/ˈkrɔsˌwɔk/
vạch sang đường cho người đi bộ
speed bump
gờ giảm tốc
pothole
/ˈpɑtˌhoʊl/
ổ gà (trên mặt đường)
🚦 biển báo và đèn
· signs and lights
traffic light
đèn giao thông (đèn xanh đỏ)
red light
đèn đỏ
stop sign
biển báo dừng lại (STOP)
speed limit
tốc độ tối đa cho phép
one-way street
đường một chiều
no parking
cấm đỗ xe
👮 người tham gia giao thông
· road users
driver
/ˈdraɪvɚ/
tài xế
pedestrian
/pəˈdɛstriːən/
người đi bộ
cyclist
/ˈsaɪklɪst/
người đi xe đạp
traffic police
cảnh sát giao thông
🚧 trục trặc trên đường
· trouble on the road
traffic jam
tắc đường (kẹt xe)
roadwork
/ˈroʊˌdwɝk/
công trình sửa đường
flooded
/ˈflʌdəd/
bị ngập lụt
detour
/dɪˈtʊr/
đường vòng
bumpy
/ˈbʌmpiː/
xóc, gồ ghề
↪️ giao lộ và chỗ rẽ
· junctions and turns
intersection
/ˌɪntɚˈsɛkʃən/
ngã tư (giao lộ)
roundabout
/ˈraʊndəˌbaʊt/
vòng xuyến (bùng binh)
corner
/ˈkɔrnɚ/
góc
turn left
rẽ trái (quẹo trái)
turn right
rẽ phải (quẹo phải)
go straight
đi thẳng
u-turn
/ˈjuːˌtɝn/
quay đầu xe