Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛣️ đường sá

road · A2 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🛣️ đường, cầu và hầm · roads, bridges and tunnels

🚶 lòng đường và vỉa hè · road and sidewalk

🚦 biển báo và đèn · signs and lights

👮 người tham gia giao thông · road users

🚧 trục trặc trên đường · trouble on the road

↪️ giao lộ và chỗ rẽ · junctions and turns