Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🏈 bóng bầu dục Mỹ
football (American)
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏈 đồ thi đấu
· gear
football
/ˈfʊtˌbɔl/
bóng đá
helmet
/ˈhɛlmət/
mũ bảo hiểm
shoulder pads
miếng đệm vai
mouthguard
/ˈmaʊθˌɡɑrd/
miếng bảo vệ răng
jersey
/ˈdʒɝziː/
áo đấu
cleats
/kliːts/
giày đinh
🏟️ sân đấu
· the field
field
/fiːld/
cánh đồng; lĩnh vực
end zone
khu cuối sân (vùng ghi điểm)
goalpost
/ˈɡoʊlˌpoʊst/
cột gôn (hình chữ Y cuối sân)
yard
/jɑrd/
cái sân; thước Anh
sideline
/ˈsaɪdˌlaɪn/
đường biên dọc
👥 đội bóng
· the team
quarterback
/ˈkwɔrtɚˌbæk/
tiền vệ (bóng bầu dục)
receiver
/rəˈsiːvɚ/
máy thu; người nhận
kicker
/ˈkɪkɚ/
cầu thủ chuyên đá (kicker)
offense
/əˈfɛns/
sự xúc phạm; hành vi phạm tội
defense
/dɪˈfɛns/
sự phòng thủ
coach
/koʊtʃ/
huấn luyện viên; xe khách
🏃 tình huống trên sân
· plays
throw
/θroʊ/
ném
catch
/kætʃ/
bắt, chụp lấy
run
/rʌn/
chạy
tackle
/ˈtækəl/
xử lý; cản phá
fumble
/ˈfʌmbəl/
làm rơi bóng
huddle
/ˈhʌdəl/
chụm đầu bàn chiến thuật
🎯 ghi điểm
· scoring
touchdown
/ˈtʌtʃˌdaʊn/
cú ghi điểm; hạ cánh
field goal
cú đá vào khung (3 điểm)
extra point
điểm cộng thêm (sau touchdown)
score
/skɔr/
điểm số; ghi bàn
📣 ngày thi đấu
· game day
stadium
/ˈsteɪdiːəm/
sân vận động
fan
/fæn/
người hâm mộ, cổ động viên
cheerleader
/ˈtʃɪrˌliːdɚ/
nữ cổ vũ viên
halftime
/ˈhæfˌtaɪm/
giờ nghỉ giữa trận