Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏈 bóng bầu dục Mỹ

football (American) · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏈 đồ thi đấu · gear

🏟️ sân đấu · the field

👥 đội bóng · the team

🏃 tình huống trên sân · plays

🎯 ghi điểm · scoring

📣 ngày thi đấu · game day