Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời trang và làm đẹp
👟 giày dép
shoes
· A1 · 27 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👟 giày dép hằng ngày
· everyday shoes
shoes
/ʃuːz/
giày
sneakers
/ˈsniːkɚz/
giày thể thao
sandals
/ˈsændəlz/
xăng-đan (dép quai hậu)
flip-flops
/ˈflɪpˌflɑps/
dép tông (dép xỏ ngón)
slippers
/ˈslɪpɚz/
đôi dép lê
loafers
/ˈloʊfɚz/
giày lười
👞 giày lịch sự và giày bảo hộ
· dressy and work shoes
dress shoes
giày da lịch sự
high heels
giày cao gót
boots
/buːts/
đôi ủng
rain boots
ủng đi mưa
work boots
giày bảo hộ lao động
🧵 các bộ phận của giày
· parts of a shoe
sole
/soʊl/
duy nhất; gan bàn chân
heel
/hiːl/
gót chân
laces
/ˈleɪsəz/
dây giày
tongue
/tʌŋ/
cái lưỡi
insole
/ˈɪnˌsoʊl/
miếng lót trong giày
toe
/toʊ/
ngón chân
🚶 xỏ giày, cởi giày
· putting shoes on
put on
mặc vào, đội vào
take off
cất cánh
tie
/taɪ/
cà vạt; buộc; hoà
lace up
xỏ dây rồi buộc chặt
slip on
xỏ nhanh, không cần buộc
🧦 tất và giữ gìn giày
· socks and shoe care
socks
/sɑks/
đôi tất
shoe polish
/ʃuː ˈpɑlɪʃ/
xi đánh giày
shoe rack
kệ để giày dép
shoe store
cửa hàng giày
size
/saɪz/
kích cỡ