Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👟 giày dép

shoes · A1 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👟 giày dép hằng ngày · everyday shoes

👞 giày lịch sự và giày bảo hộ · dressy and work shoes

🧵 các bộ phận của giày · parts of a shoe

🚶 xỏ giày, cởi giày · putting shoes on

🧦 tất và giữ gìn giày · socks and shoe care