Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Văn hoá và du lịch
📜 Lịch sử địa phương hay thế giới
Local vs world history
· C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏡 vì sao sử địa phương quan trọng
· why local history matters
sense of belonging
/sɛns ʌv bɪˈlɔŋɪŋ/
cảm giác thuộc về
cultural identity
/ˈkʌltʃɚəl aɪˈdɛntətiː/
bản sắc văn hoá
ancestors
/ˈænˌsɛstɚz/
tổ tiên
roots
/ruːts/
bộ rễ; cội nguồn
community pride
/kəˈmjuːnətiː praɪd/
niềm tự hào cộng đồng
folklore
/ˈfoʊkˌlɔr/
văn hoá dân gian, truyện dân gian
🌍 vì sao sử thế giới quan trọng
· why world history matters
global perspective
/ˈɡloʊbəl pɚˈspɛktɪv/
góc nhìn toàn cầu
interconnected
/ˌɪntɚkəˈnɛktəd/
gắn kết, liên thông với nhau
empathy
/ˈɛmpəθiː/
sự thấu cảm
civilisation
/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/
nền văn minh
historical context
/hɪˈstɔrɪkəl ˈkɑntɛkst/
bối cảnh lịch sử
turning point
/ˈtɝnɪŋ pɔɪnt/
bước ngoặt
✍️ động từ và cụm hay dùng
· verbs & collocations
trace back
/treɪs bæk/
(v) truy ngược về nguồn gốc
pass down
/pæs daʊn/
(v) truyền lại cho đời sau
commemorate
/kəˈmɛməˌreɪt/
(v) tưởng niệm, kỷ niệm
shape
/ʃeɪp/
hình dạng
draw lessons from
/drɔ ˈlɛsənz frʌm/
rút ra bài học từ
chronicle
/ˈkrɑnɪkəl/
(v) ghi chép theo dòng thời gian
⚖️ rủi ro và thiên kiến
· risks & bias
narrow-minded
/ˈnɛroʊ ˈmaɪndəd/
hẹp hòi, thiển cận
nationalism
/ˈnæʃənəˌlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc (cực đoan)
distort
/dɪˈstɔrt/
(v) bóp méo, xuyên tạc
one-sided
/wʌn ˈsaɪdəd/
một chiều, phiến diện
neglect
/nəˈɡlɛkt/
bỏ bê
propaganda
/ˌprɑpəˈɡændə/
sự tuyên truyền
📚 chương trình học và sự cân bằng
· curriculum & balance
curriculum
/kəˈrɪkjələm/
chương trình giảng dạy
strike a balance
/straɪk ə ˈbæləns/
tìm điểm cân bằng
integrate
/ˈɪntəˌɡreɪt/
(v) lồng ghép, tích hợp
critical thinking
/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
tư duy phản biện
allocate
/ˈæləˌkeɪt/
(v) phân bổ (thời lượng, ngân sách)
syllabus
/ˈsɪləbəs/
đề cương môn học