Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🫗 việc uống

drinking · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥤 các kiểu uống · ways to drink

🫗 rót và mời · pouring and serving

🥛 cốc, chai và đồ đựng · cups and bottles

🌡️ nóng hay lạnh · hot or cold

💧 cơn khát và lượng nước · thirst and amounts