Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏫 trường học

school · A1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📐 các môn học · school subjects

🎓 người ở trường · people at school

✏️ trong lớp học · in the classroom

📝 chuyện học hành · school life

🏫 khu vực trong trường · places at school