Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thứ Hai đi học, đi làm
🏫 trường học
school
· A1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📐 các môn học
· school subjects
math
/mæθ/
môn toán
literature
/ˈlɪtɚətʃɚ/
văn học
english
/ˈɪŋɡlɪʃ/
môn tiếng Anh
history
/ˈhɪstɚiː/
lịch sử
geography
/dʒiːˈɑɡrəfiː/
địa lý
physics
/ˈfɪzɪks/
môn vật lý
chemistry
/ˈkɛməstriː/
môn hoá học; sự hợp nhau
biology
/baɪˈɑlədʒiː/
môn sinh học
🎓 người ở trường
· people at school
teacher
/ˈtiːtʃɚ/
giáo viên
student
/ˈstuːdənt/
học sinh, sinh viên
classmate
/ˈklæˌsmeɪt/
bạn cùng lớp
principal
/ˈprɪnsəpəl/
hiệu trưởng; chính yếu
homeroom teacher
/ˈhoʊmˌruːm ˈtiːtʃɚ/
giáo viên chủ nhiệm
class president
lớp trưởng
✏️ trong lớp học
· in the classroom
board
/bɔrd/
tấm bảng; lên tàu xe
desk
/dɛsk/
cái bàn làm việc
notebook
/ˈnoʊtˌbʊk/
cuốn sổ tay
textbook
/ˈtɛkstˌbʊk/
sách giáo khoa
eraser
/ɪˈreɪsɚ/
cục tẩy
ruler
/ˈruːlɚ/
cây thước; người cai trị
📝 chuyện học hành
· school life
homework
/ˈhoʊmˌwɝk/
bài tập về nhà
test
/tɛst/
bài kiểm tra; thử nghiệm
exam
/ɪɡˈzæm/
kỳ thi
grade
/ɡreɪd/
điểm số; lớp học
uniform
/ˈjuːnəˌfɔrm/
đồng phục
recess
/rɪˈsɛs/
giờ ra chơi; kỳ nghỉ họp
🏫 khu vực trong trường
· places at school
classroom
/ˈklæsˌruːm/
phòng học
schoolyard
/ˈskuːˌljɑrd/
sân trường
cafeteria
/ˌkæfəˈtɪriːə/
căng tin
gym
/dʒɪm/
phòng tập thể dục
lab
/læb/
phòng thí nghiệm