Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Cơ thể
🫀 các cơ quan
organs
· B1 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🫁 tim và phổi
· heart and lungs
heart
/hɑrt/
trái tim
lungs
/lʌŋz/
hai lá phổi
windpipe
/ˈwɪndˌpaɪp/
khí quản (ống dẫn khí)
breathe
/briːð/
thở
pump
/pʌmp/
máy bơm
oxygen
/ˈɑksədʒən/
khí oxy
🍽️ tiêu hóa
· digestion
esophagus
/ɪˈsɑfəɡəs/
thực quản
stomach
/ˈstʌmək/
dạ dày, bụng
intestines
/ˌɪnˈtɛstənz/
ruột
liver
/ˈlɪvɚ/
lá gan
appendix
/əˈpɛndɪks/
ruột thừa
digest
/daɪˈdʒɛst/
tiêu hoá
💧 thận và bàng quang
· kidneys and bladder
kidneys
/ˈkɪdniːz/
hai quả thận
bladder
/ˈblædɚ/
bàng quang
filter
/ˈfɪltɚ/
bộ lọc
waste
/weɪst/
lãng phí; rác thải
toxins
/ˈtɑksənz/
độc tố
🧠 não bộ
· the brain
brain
/breɪn/
não (bộ não)
spinal cord
tủy sống
memory
/ˈmɛmɚiː/
trí nhớ; kỷ niệm
nervous system
hệ thần kinh
🩻 nói về các cơ quan
· talking about organs
organ
/ˈɔrɡən/
nội tạng; đàn organ
x-ray
/ˈɛksˌreɪ/
chụp X-quang, phim X-quang
ultrasound
/ˌʌltrəˈsaʊnd/
siêu âm
transplant
/trænˈsplænt/
ca cấy ghép
donate
/ˈdoʊˌneɪt/
quyên góp