Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🫀 các cơ quan

organs · B1 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🫁 tim và phổi · heart and lungs

🍽️ tiêu hóa · digestion

💧 thận và bàng quang · kidneys and bladder

🧠 não bộ · the brain

🩻 nói về các cơ quan · talking about organs