Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
👫 cặp đôi
couple
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👫 họ là ai
· who they are
couple
/ˈkʌpəl/
một cặp, vài
boyfriend
/ˈbɔɪˌfrɛnd/
bạn trai
girlfriend
/ˈɡɝlˌfrɛnd/
bạn gái
fiancé
/fiːˈɑnseɪ/
vị hôn phu (người đã đính hôn)
husband
/ˈhʌzbənd/
người chồng
wife
/waɪf/
người vợ
partner
/ˈpɑrtnɚ/
đối tác; bạn đời
🤝 ở bên nhau
· being together
go out
đi chơi, hẹn hò với nhau
hang out
/hæŋ aʊt/
la cà, tụ tập chơi chung
spend time
dành thời gian cho nhau
share
/ʃɛr/
chia sẻ
live together
sống chung một nhà
plan
/plæn/
kế hoạch
💓 cảm giác của họ
· how they feel
close
/kloʊs/
đóng; gần
comfortable
/ˈkʌmfɚtəbəl/
thoải mái
happy
/ˈhæpiː/
hạnh phúc
safe
/seɪf/
an toàn; két sắt
lucky
/ˈlʌkiː/
may mắn
proud
/praʊd/
tự hào
💬 mối quan hệ
· the relationship
relationship
/riːˈleɪʃənˌʃɪp/
mối quan hệ
long-distance
yêu xa, ở xa nhau
commitment
/kəˈmɪtmənt/
sự cam kết
trust
/trʌst/
tin tưởng
promise
/ˈprɑməs/
lời hứa; hứa
future
/ˈfjuːtʃɚ/
tương lai
🎢 lúc vui lúc buồn
· ups and downs
argue
/ˈɑrɡjuː/
tranh cãi
make up
làm lành
apologize
/əˈpɑləˌdʒaɪz/
xin lỗi
forgive
/fɚˈɡɪv/
tha thứ
break up
chia tay
get back together
quay lại với nhau