Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏥 bệnh viện

hospital · A2 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🩺 người trong bệnh viện · people

🏥 các khu, các phòng · places

🤒 triệu chứng · symptoms

💊 điều trị · treatment

📋 đi khám bệnh · a hospital visit