Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚨 cảnh sát và cứu hỏa

police and fire department · B1 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚓 cảnh sát · the police

📞 trình báo sự việc · reporting a problem

🚒 đội cứu hỏa · the fire department

🧯 an toàn phòng cháy · fire safety

🆘 cứu hộ · rescue