Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thứ Hai đi học, đi làm
🚨 cảnh sát và cứu hỏa
police and fire department
· B1 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚓 cảnh sát
· the police
police officer
cảnh sát, công an (người)
police station
đồn cảnh sát (đồn công an)
police car
xe cảnh sát
traffic police
cảnh sát giao thông
badge
/bædʒ/
phù hiệu
patrol
/pəˈtroʊl/
tuần tra
📞 trình báo sự việc
· reporting a problem
emergency
/ɪˈmɝdʒənsiː/
tình huống khẩn cấp
report
/riːˈpɔrt/
báo cáo
accident
/ˈæksədənt/
tai nạn
thief
/θiːf/
kẻ trộm
steal
/stiːl/
ăn cắp
lost
/lɔst/
bị lạc; đã mất
🚒 đội cứu hỏa
· the fire department
firefighter
/ˈfaɪɚˌfaɪtɚ/
lính cứu hỏa
fire station
trạm cứu hỏa
fire truck
xe cứu hỏa
hose
/hoʊz/
vòi nước
ladder
/ˈlædɚ/
cái thang
siren
/ˈsaɪrən/
còi báo động
🧯 an toàn phòng cháy
· fire safety
fire
/ˈfaɪɚ/
lửa; hoả hoạn
smoke
/smoʊk/
khói; hút thuốc
fire extinguisher
/ˈfaɪɚ ɪkˈstɪŋɡwɪʃɚ/
bình chữa cháy
fire alarm
chuông báo cháy
emergency exit
lối thoát hiểm
evacuate
/ɪˈvækjəˌeɪt/
sơ tán
🆘 cứu hộ
· rescue
rescue
/ˈrɛskjuː/
giải cứu
trapped
/træpt/
bị mắc kẹt
injured
/ˈɪndʒɚd/
bị thương
safe
/seɪf/
an toàn; két sắt
calm
/kɑm/
bình tĩnh