Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏐 bóng chuyền

volleyball · B1 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏐 sân và dụng cụ · court and gear

🙌 kỹ thuật · skills

👥 cầu thủ · players

📋 tính điểm và luật · scoring and rules

🏖️ bóng chuyền bãi biển · beach volleyball