Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🏐 bóng chuyền
volleyball
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏐 sân và dụng cụ
· court and gear
court
/kɔrt/
toà án; sân (thể thao)
net
/nɛt/
cái lưới; thực (ròng)
sideline
/ˈsaɪdˌlaɪn/
đường biên dọc
kneepads
/ˈniːˌpædz/
băng bảo vệ đầu gối
whistle
/ˈwɪsəl/
cái còi; huýt sáo
🙌 kỹ thuật
· skills
serve
/sɝv/
phục vụ
bump
/bʌmp/
va chạm; cục u
set
/sɛt/
đặt; bộ
spike
/spaɪk/
cái đinh nhọn; tăng vọt
block
/blɑk/
khối; chặn lại
dig
/dɪɡ/
đào
dive
/daɪv/
lặn; lao xuống
👥 cầu thủ
· players
setter
/ˈsɛtɚ/
cầu thủ chuyền hai
attacker
/əˈtækɚ/
kẻ tấn công
blocker
/ˈblɑkɚ/
cầu thủ chắn bóng
libero
/ˈliːbəˌroʊ/
libero (chuyên phòng thủ, áo khác màu)
captain
/ˈkæptən/
thuyền trưởng, đại uý
📋 tính điểm và luật
· scoring and rules
point
/pɔɪnt/
điểm; chỉ trỏ
rally
/ˈræliː/
cuộc mít tinh; hồi phục
rotation
/roʊˈteɪʃən/
sự luân phiên; vòng quay
timeout
/ˈtaɪˌmaʊt/
hội ý (xin tạm dừng trận)
out
/aʊt/
ra ngoài
match point
điểm quyết định trận đấu
🏖️ bóng chuyền bãi biển
· beach volleyball
beach
/biːtʃ/
bãi biển
sand
/sænd/
cát
barefoot
/ˈbɛrˌfʊt/
đi chân trần
sunglasses
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/
kính râm
sunscreen
/ˈsʌnskriːn/
kem chống nắng