Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🪞 ngoại hình
appearance
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📏 vóc dáng
· height and build
tall
/tɔl/
cao (người, cây)
short
/ʃɔrt/
ngắn; thấp
slim
/slɪm/
mảnh khảnh
chubby
/ˈtʃʌbiː/
mũm mĩm
strong
/strɔŋ/
mạnh mẽ
average
/ˈævɚɪdʒ/
trung bình
🙂 khuôn mặt
· face
round face
mặt tròn
oval face
/ˈoʊvəl feɪs/
mặt trái xoan
dimple
/ˈdɪmpəl/
lúm đồng tiền
smile
/smaɪl/
nụ cười; mỉm cười
glasses
/ˈɡlæsəz/
kính mắt; những cái ly
beard
/bɪrd/
bộ râu
💇 tóc
· hair
straight
/streɪt/
thẳng
curly
/ˈkɝliː/
xoăn
wavy
/ˈweɪviː/
tóc gợn sóng
ponytail
/ˈpoʊniːˌteɪl/
tóc đuôi ngựa
bun
/bʌn/
bánh mì tròn; búi tóc
gray hair
tóc bạc
👁️ da và mắt
· skin and eyes
fair skin
da sáng
tanned
/tænd/
da rám nắng
clear skin
da mịn, không mụn
freckles
/ˈfrɛkəlz/
tàn nhang
brown eyes
mắt nâu
big eyes
mắt to
✨ phong cách, nét duyên
· style and charm
good-looking
ưa nhìn, sáng sủa
cute
/kjuːt/
dễ thương
elegant
/ˈɛləɡənt/
thanh lịch
neat
/niːt/
gọn gàng; hay đấy
stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
sành điệu, hợp mốt
charming
/ˈtʃɑrmɪŋ/
quyến rũ, duyên dáng