Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🪞 ngoại hình

appearance · A2 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📏 vóc dáng · height and build

🙂 khuôn mặt · face

💇 tóc · hair

👁️ da và mắt · skin and eyes

✨ phong cách, nét duyên · style and charm