Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời trang và làm đẹp
💍 phụ kiện (II)
accessories (II)
· B1 · 27 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
💍 đồ trang sức
· jewelry
jewelry
/ˈdʒuːəlriː/
đồ trang sức
ring
/rɪŋ/
chiếc nhẫn; đổ chuông
necklace
/ˈnɛkləs/
dây chuyền
bracelet
/ˈbreɪslət/
vòng tay
earrings
/ˈɪrɪŋz/
đôi khuyên tai
pendant
/ˈpɛndənt/
mặt dây chuyền
anklet
/ˈæŋklɪt/
lắc đeo cổ chân
⌚ đồng hồ và đồ công nghệ
· watches and tech
watch
/wɑtʃ/
xem; đồng hồ đeo tay
smartwatch
/ˈsmɑrtˌwɑtʃ/
đồng hồ thông minh
wristband
/ˈrɪstˌbænd/
vòng cổ tay bằng vải, cao su
phone case
ốp điện thoại
🎀 phụ kiện cho tóc
· hair accessories
hair tie
dây buộc tóc
hair clip
kẹp tóc
hairpin
/ˈhɛrˌpɪn/
ghim cài tóc
headband
/ˈhɛdˌbænd/
băng đô cài đầu
ribbon
/ˈrɪbən/
dải ruy băng
💎 chất liệu và đá quý
· materials and stones
gold
/ɡoʊld/
vàng
silver
/ˈsɪlvɚ/
bạc
pearl
/pɝl/
viên ngọc trai
diamond
/ˈdaɪmənd/
sân trong hình thoi (nối 4 chốt)
jade
/dʒeɪd/
ngọc bích
beads
/biːdz/
hạt cườm
🧷 đồ nhỏ đi kèm
· small everyday things
tie
/taɪ/
cà vạt; buộc; hoà
bow tie
/boʊ taɪ/
nơ con bướm đeo cổ
keychain
/ˈkiːˌtʃeɪn/
móc chìa khóa
brooch
/broʊtʃ/
trâm cài áo
cufflinks
/ˈkʌfˌlɪŋks/
khuy măng sét