Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💍 phụ kiện (II)

accessories (II) · B1 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💍 đồ trang sức · jewelry

⌚ đồng hồ và đồ công nghệ · watches and tech

🎀 phụ kiện cho tóc · hair accessories

💎 chất liệu và đá quý · materials and stones

🧷 đồ nhỏ đi kèm · small everyday things