Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👜 phụ kiện (I)

accessories (I) · A2 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🎩 mũ nón đội đầu · hats and head

👜 túi và ví · bags

🧣 khăn và găng tay · scarves and gloves

🔗 thắt lưng và dây đeo · belts and straps

🕶️ kính và ô dù · glasses and umbrellas