Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thời trang và làm đẹp
👜 phụ kiện (I)
accessories (I)
· A2 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎩 mũ nón đội đầu
· hats and head
hat
/hæt/
cái mũ
cap
/kæp/
cái mũ lưỡi trai; nắp
conical hat
/ˈkɑnɪkəl hæt/
nón lá
sun hat
/sʌn hæt/
mũ rộng vành che nắng
beanie
/ˈbiːniː/
mũ len trùm đầu
helmet
/ˈhɛlmət/
mũ bảo hiểm
👜 túi và ví
· bags
bag
/bæɡ/
cái túi
backpack
/ˈbækˌpæk/
ba lô
handbag
/ˈhændˌbæɡ/
túi xách nữ
wallet
/ˈwɔlət/
cái ví
tote bag
/toʊt bæɡ/
túi vải quai dài
shopping bag
túi đi chợ, đi siêu thị
🧣 khăn và găng tay
· scarves and gloves
scarf
/skɑrf/
cái khăn quàng
shawl
/ʃɔl/
khăn choàng vai
gloves
/ɡlʌvz/
găng tay
mittens
/ˈmɪtənz/
bao tay bít ngón
face mask
khẩu trang
🔗 thắt lưng và dây đeo
· belts and straps
belt
/bɛlt/
thắt lưng
buckle
/ˈbʌkəl/
khoá thắt lưng
strap
/stræp/
cái quai đeo
suspenders
/səˈspɛndɚz/
dây đeo quần qua vai
🕶️ kính và ô dù
· glasses and umbrellas
glasses
/ˈɡlæsəz/
kính mắt; những cái ly
sunglasses
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/
kính râm
contact lenses
/ˈkɑnˌtækt ˈlɛnzəz/
kính áp tròng
frames
/freɪmz/
gọng kính
umbrella
/əmˈbrɛlə/
cái ô, dù