Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🪂 Cấm các môn thể thao nguy hiểm

Banning dangerous sports · C1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🗝️ khái niệm chính · key concepts

🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations

🚫 ủng hộ cấm · for a ban

🗽 phản đối cấm · against a ban

🦺 quản lý thay vì cấm · regulation instead