🪂 Cấm các môn thể thao nguy hiểm
Banning dangerous sports · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗝️ khái niệm chính · key concepts
- extreme sports/ɪkˈstriːm spɔrts/thể thao mạo hiểm
- adrenaline rush/əˈdrɛnəlɪn rʌʃ/cảm giác phấn khích tột độ
- thrill-seeker/ˈθrɪl ˈsiːkɚ/người ưa cảm giác mạnh
- risk-taking/ˈrɪsk ˈteɪkɪŋ/sự liều lĩnh, chấp nhận rủi ro
- fatal accident/ˈfeɪtəl ˈæksədənt/tai nạn chết người
- life-threatening/ˈlaɪf ˈθrɛtənɪŋ/(adj) đe doạ tính mạng
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
- prohibit/proʊˈhɪbɪt/(v) cấm
- outlaw/ˈaʊtˌlɔ/kẻ ngoài vòng pháp luật
- restrict/riːˈstrɪkt/(v) hạn chế
- enforce/ɪnˈfɔrs/(v) thực thi, bắt tuân theo
- take precautions/teɪk prɪˈkɔʃənz/đề phòng, có biện pháp phòng ngừa
- minimise risk/ˈmɪnəˌmaɪz rɪsk/giảm thiểu rủi ro
- hold accountable/hoʊld əˈkaʊntəbəl/buộc ai chịu trách nhiệm
🚫 ủng hộ cấm · for a ban
- reckless/ˈrɛkləs/liều lĩnh, bất cẩn
- strain on emergency services/streɪn ɑn ɪˈmɝdʒənsiː ˈsɝvəsɪz/gánh nặng cho lực lượng cứu hộ
- public expense/ˈpʌblɪk ɪkˈspɛns/chi phí công (dân đóng)
- peer pressure/pɪr ˈprɛʃɚ/áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
- irresponsible/ˌɪrəˈspɑnsəbəl/vô trách nhiệm
- casualty/ˈkæʒəwəltiː/người thương vong
🗽 phản đối cấm · against a ban
- individual liberty/ˌɪndəˈvɪdʒuəl ˈlɪbɚtiː/quyền tự do cá nhân
- informed consent/ɪnˈfɔrmd kənˈsɛnt/sự đồng ý khi đã hiểu rõ rủi ro
- paternalistic/pəˌtɝnəˈlɪstɪk/(adj) gia trưởng, bao bọc quá mức
- resilience/rɪˈzɪljəns/sức bật, khả năng chịu đựng
- adventure tourism/ædˈvɛntʃɚ ˈtʊrɪzəm/du lịch mạo hiểm
- push the limits/pʊʃ ðə ˈlɪmɪts/vượt giới hạn bản thân