🏆 Ngôi sao thể thao làm tấm gương
Sports stars as role models · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗝️ khái niệm chính · key concepts
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
🌟 ảnh hưởng tích cực · positive influence
🌧️ mặt tối · the darker side
- scandal/ˈskændəl/vụ bê bối
- doping/ˈdoʊpɪŋ/dùng chất kích thích, doping
- arrogance/ˈɛrəɡəns/sự kiêu ngạo
- extravagant/ɪkˈstrævəɡənt/(adj) xa hoa, tiêu xài phung phí
- tarnish/ˈtɑrnɪʃ/(v) làm hoen ố (danh tiếng)
- misconduct/mɪsˈkɑndʌkt/hành vi sai trái
- unrealistic expectations/ˌʌnriəˈlɪstɪk ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/kỳ vọng phi thực tế
🔭 góc nhìn rộng hơn · the wider picture
- media scrutiny/ˈmiːdiə ˈskruːtəniː/sự soi xét của truyền thông
- endorsement/ɪnˈdɔrsmənt/sự bảo chứng (của người nổi tiếng)
- glorify/ˈɡlɔrəˌfaɪ/(v) tôn vinh quá mức
- exorbitant salary/ɪɡˈzɔrbətənt ˈsæləriː/mức lương cao ngất ngưởng
- under the spotlight/ˈʌndɚ ðə ˈspɑtˌlaɪt/dưới ánh đèn sân khấu, bị chú ý
- everyday heroes/ˈɛvriˌdeɪ ˈhɪroʊz/người hùng đời thường