Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏆 Ngôi sao thể thao làm tấm gương

Sports stars as role models · C1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🗝️ khái niệm chính · key concepts

🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations

🌟 ảnh hưởng tích cực · positive influence

🌧️ mặt tối · the darker side

🔭 góc nhìn rộng hơn · the wider picture